Cách đọc lá số Tử Vi: tìm Mệnh, Thân và các cung liên hệ
Người mới nên bắt đầu bằng việc tìm đúng nhãn trên lá số: cung Mệnh ở đâu, nhãn Thân cư nằm trong cung nào, sao nào ghi ngay trong ô và phần nào thuộc lớp vận đang xem. Đọc đúng các nhãn ấy là bước tra cứu; nó chưa đủ để kết luận tính cách, nghề nghiệp hoặc tương lai của một người.
Bài dùng một bàn cung mẫu để tập tìm vị trí, không lập lá số đầy đủ. Nếu dữ liệu sinh còn chưa rõ, xem trước hướng dẫn chuẩn bị loại lịch, giờ sinh và năm xem. Không chọn một giờ tạm rồi coi mọi nhãn trên bản đó là đã xác nhận.

Bàn mẫu: Mệnh tại Tý, Thân cư Quan Lộc tại Thìn
Trong bàn mẫu này, ô Tý mang tên Mệnh; nhãn Thân cư đặt ở ô Thìn, cung Quan Lộc. Đây là trường hợp tháng Giêng âm lịch thường, giờ Dần theo ví dụ ở mục “An thân mệnh lệ” trong bản chép Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển II trên Wikisource. Bàn chỉ thể hiện vị trí cung, chưa chọn năm và ngày sinh để an đủ sao, Cục hoặc vận.
Giờ DầnChưa an sao
Chưa có lớp vận
Từ điểm tháng Giêng tại Dần, đếm giờ Tý ở ngay điểm đầu, giờ Sửu là một bước và giờ Dần là hai bước: đi nghịch để an Mệnh thì tới Tý; đi thuận để an Thân thì tới Thìn. Bắt đầu từ Mệnh, tên mười hai cung được xếp nghịch theo thứ tự ở mục “An thập nhị cung lệ” cùng nguồn. Tên Phu Thê, Tử Tức, Nô Bộc trong sơ đồ dùng cách gọi hiện nay để người đọc đối chiếu; bản chép có những tên gọi cổ tương ứng.
“Địa chi Thân” và “Thân cư” là hai nhãn khác vai trò. Trên bàn mẫu, địa chi Thân nằm ở ô Tài Bạch phía trên bên phải, còn nhãn Thân cư nằm tại Quan Lộc ở địa chi Thìn. Thân cư không tạo thêm một cung thứ mười ba. Khi gặp chữ Thân, hãy đọc cả tên ô và chú giải, đừng chỉ dò cùng một chữ.

Từ Mệnh, mở sang Tài Bạch, Quan Lộc và Thiên Di
Với Mệnh tại Tý trên bàn mẫu, hai cung tam hợp là Tài Bạch ở Thân và Quan Lộc ở Thìn; cung đối diện là Thiên Di ở Ngọ. Bốn ô này giúp xác định phạm vi đang nhìn khi đọc tam phương tứ chính của Mệnh. Cùng một quan hệ cung cần được tìm theo vị trí thực trên bản riêng, không mặc định lá số của ai cũng có Mệnh tại Tý.
- Mệnh — Tý
- Ô gốc đang tập đọc. Trên bản có sao, cần ghi những sao thực sự ở ngay ô này trước.
- Tài Bạch — Thân, Quan Lộc — Thìn
- Hai ô cùng nhóm địa chi Thân–Tý–Thìn. Trong cách gọi theo chủ đề cung, đây là bộ Mệnh–Tài–Quan của bàn mẫu.
- Thiên Di — Ngọ
- Ô đối diện với Tý trên vòng mười hai địa chi. Đối cung không phải một sao được chuyển vào ô Mệnh.
Bốn ô mới cho biết phạm vi đang tra, chưa cho biết tổ hợp sao hoặc một mức độ tốt xấu. Nếu cần tập đếm các quan hệ từ bản cung, xem bài tam hợp cung và cách phân biệt địa chi với tên cung.

Sao ghi trong ô khác với sao được nói là chiếu về
Hãy giữ tên cung đi cùng mỗi tên sao khi ghi chú. Một sao nằm trong ô Tài Bạch và được nhắc khi đọc Mệnh không có nghĩa nó đã trở thành sao tọa thủ Mệnh. Nếu một bài dùng chữ “hội”, “chiếu” hoặc “giáp”, cần biết đang chỉ ô nào, quan hệ nào; không gom mọi tên sao xuất hiện trong đoạn thành một danh sách ở cung Mệnh.
Bàn mẫu chưa an sao, nên không có dữ kiện để nói Mệnh có Tử Vi, Thiên Cơ, cát tinh hay sát tinh. Nó cũng không cho biết miếu, vượng, hãm hoặc một cách cục đã thành. Khi dùng bản thật để học, chỉ ghi nhãn đang thấy rõ; nhãn bị che hoặc không có trong chú giải thì để là chưa xác định.
Nếu gặp Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ, giữ tên sao nhận Hóa và lớp đang xem. Bài đọc Tứ Hóa theo sao, cung và lớp có ví dụ riêng về việc này. Nhãn Hóa năm sinh không tự trở thành Hóa của năm hiện tại; một số tuổi ghi trên cung cũng chưa đủ để biết can dùng cho lớp Hóa.
Kết thúc lần đọc đầu bằng một ghi chú có giới hạn
Ghi phần đã tìm được và phần còn thiếu, thay vì cố tạo một lời luận trọn đời. Với bàn trong bài, một ghi chú đúng phạm vi có thể là:
“Mệnh tại Tý. Thân cư Quan Lộc tại Thìn. Tài Bạch tại Thân, Thiên Di tại Ngọ. Bàn mẫu chưa an sao và chưa có lớp vận; chưa thể luận một sự kiện.”
Ghi chú ấy chưa nói người này hợp nghề nào, tiền bạc ra sao hoặc Thân “bắt đầu tác động” ở một tuổi cố định. Trong lời luận truyền thống, Mệnh và Thân thường được dùng để bàn con người và cách hành động; không nên biến cách diễn giải ấy thành kết quả đo tính cách hay một mốc tuổi đã được chứng minh.
Nếu đang đọc bản riêng, thêm vào ghi chú những sao thực thấy cùng cung và tên lớp thời gian theo chú giải của bản đó. Khi thiếu một phần, hỏi đúng phần còn thiếu hoặc mở bài tra thuật ngữ, thay vì bổ sung bằng lời phán chung. Có thể dùng danh mục Tử vi cổ học để tìm nhóm cung, sao hoặc lớp hạn liên quan.
Nội dung: Giải Mã Tử Vi. Bàn mẫu được trình bày bằng chữ để đối chiếu vị trí cung theo ví dụ văn bản đã dẫn; không có dữ liệu sinh đầy đủ của người thật, không phải kết quả dự báo hoặc bằng chứng xác nhận lời luận.
Cập nhật:






