Nhị hợp và ám hợp trong Tử Vi: tra sáu cặp, đọc đúng chiều sinh
Nhị hợp trong Tử Vi là quan hệ giữa sáu cặp địa chi; cung ám hợp là cung ở đầu còn lại của cặp đang xét. Tìm địa chi trước, rồi đọc tên cung chức năng và sao thực sự nằm tại đó. “Ám” là thuật ngữ luận đoán, không xác nhận một dòng năng lượng đo được, người giúp đỡ bí mật hay sự việc chắc chắn sẽ xảy ra.
Sáu cặp nhị hợp là những cặp nào?
| Một đầu cặp | Đầu nhị hợp còn lại |
|---|---|
| Tý | Sửu |
| Dần | Hợi |
| Mão | Tuất |
| Thìn | Dậu |
| Tỵ | Thân |
| Ngọ | Mùi |
Ví dụ, đang ở Dậu thì đầu nhị hợp là Thìn; đang ở Thìn thì đầu kia là Dậu. Đây là quan hệ đối ứng, không phải chiều di chuyển của sao. Đổi cung làm mốc không làm sao từ đầu kia chuyển sang tọa ở cung gốc.
Tài liệu cung vị do tác giả iztro biên soạn trình bày ám hợp cung từ quan hệ lục hợp, cùng sáu cặp này. Cách đối xứng trái–phải mà tài liệu dùng là mẹo với bố cục lá số vuông đang minh họa; khi phần mềm xoay hoặc đổi kiểu hiển thị, vẫn kiểm nhãn địa chi, không chọn hai ô chỉ vì trông cân nhau trên màn hình.

Không nhầm số “hai” trong nhị hợp với hai ô đứng cạnh bất kỳ. Trong bảng, Tý–Sửu và Ngọ–Mùi nằm liền trên một vòng địa chi, nhưng Dần–Hợi hoặc Thìn–Dậu không phải hai ô kề nhau. Quan hệ được quyết định bởi cặp địa chi, không bởi khoảng cách nhìn có vẻ gần.
Tam hợp cung ghép một nhóm ba địa chi, còn tam phương tứ chính xét bản cung, hai cung tam hợp và cung đối. Nhị hợp là một quan hệ khác để ghi nhận thêm; không đổi tên cung đối xung thành cung ám hợp hoặc thay toàn bộ phạm vi tam phương tứ chính bằng một cặp.
Cung nhị hợp với Mệnh có luôn là Tài Bạch hoặc Phúc Đức không?
Không. Địa chi ghép cặp cố định, nhưng tên cung chức năng ở đó phụ thuộc cách mười hai cung đã được an trên lá số cụ thể. Cần đọc đồng thời hai nhãn: địa chi của ô và tên cung trong ô. Một bài luận nêu “được Tài trợ” chưa kiểm được nếu không chỉ rõ Tài đang ở địa chi nào, liên hệ với cung nào.
- Chọn cung gốc cần xem và ghi địa chi của nó, chẳng hạn Mệnh ở Thìn.
- Tra bảng để tìm đầu kia: Thìn ghép Dậu.
- Đọc tên cung và các sao trên ô Dậu của chính lá số ấy; không dùng tên cung trên một ảnh minh họa khác.
- Ví dụ bố cục A: Mệnh ở Dần
- Trong thứ tự mười hai cung thông dụng đang dùng, Hợi là cung Tử Tức. Dần nhị hợp Hợi nên đầu ám hợp của Mệnh là ô Tử Tức ở Hợi. Chưa có dữ kiện sao để luận tiếp, càng không thể từ cặp này kết luận con cái sẽ bí mật giúp mình.
- Ví dụ bố cục B: Mệnh ở Thìn
- Đầu nhị hợp là Dậu; với cùng thứ tự cung ấy, Dậu là Nô Bộc. Cặp địa chi đã đổi theo chỗ Mệnh, nên đầu chức năng cũng khác ví dụ A. Tên Nô Bộc không xác định một người bạn cụ thể hoặc bảo đảm quan hệ ngoài đời tốt.
Hai bố cục là ví dụ về quan hệ vị trí, không phải lá số khách hàng, hồ sơ ngày sinh hay kết quả của công cụ. Nếu bản đang đọc dùng tên Giao Hữu thay Nô Bộc, cần xác định cùng vị trí trước khi so văn bản. Đừng tưởng đổi tên trên giao diện đã tạo một cung thứ mười ba.

Ảnh hồ sen và những đường rễ màu vàng diễn đạt ý liên kết bằng hình ảnh. Nó không phải ảnh quan sát “khí ngầm”, bản đồ sáu cặp hoặc dữ liệu để luận ai hỗ trợ ai. Phần có thể tự kiểm ở đây là hai nhãn địa chi và cung chức năng trên bản đang đọc.
Sinh nhập và sinh xuất phải lấy hành nào để so?
Phải nêu rõ đang lấy hành của địa chi riêng lẻ hay hành của nhóm tam hợp, rồi mới gọi chiều sinh là nhập hoặc xuất. “Nhập” và “xuất” cần một cung làm mốc: bên nào được xem là cung gốc? Nếu hai lời giải dùng hai cách lấy hành, chưa thể ghép kết quả vào cùng một phép luận.
Trong Tử Vi nghiệm lý toàn thư của Thiên Lương, mục “Tác dụng của nhị hợp tam hợp và xung chiếu”, tác giả lấy hành của tam hợp. Thân–Tý–Thìn thuộc Thủy; Tỵ–Dậu–Sửu thuộc Kim; Dần–Ngọ–Tuất thuộc Hỏa; Hợi–Mão–Mùi thuộc Mộc. Đây là cách đọc được gắn với nguồn cụ thể, không phải mọi tài liệu đều dùng cùng một lớp hành.
Vì sao xét Thìn–Dậu có thể bị đọc ngược?
Theo cách dùng hành tam hợp trên, Kim phía Dậu sinh Thủy phía Thìn: lấy Thìn làm gốc là sinh nhập, lấy Dậu làm gốc là sinh xuất. Nếu đổi sang hành riêng của chi, Thìn là Thổ và Dậu là Kim, ta lại có Thổ sinh Kim. Đó là đổi phép so, không phải cùng phép tính cho hai đáp án tùy ý.
Ghi nguồn và lớp hành ngay cạnh mũi tên để tránh nhầm. Không lấy tên hành hóa của một cặp lục hợp, nạp âm năm sinh, hành của sao hay Ngũ Hành Cục để thay vào giữa phép so này. Các khái niệm có thể dùng cùng chữ Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ nhưng giữ vai trò khác nhau.

Chiều mũi tên sinh trong một hệ quy ước không phải phép đo lượng tài sản được cho hoặc bị mất. Không thể suy từ chữ “xuất” rằng nên cắt quan hệ, từ chối trách nhiệm với con hoặc bỏ một cộng sự; chữ “nhập” cũng không xác nhận người khác có nghĩa vụ trợ giúp. Muốn bàn việc thật, cần biết người, thỏa thuận và điều đã xảy ra.
Nếu người luận nói cặp này “khắc nhập” nhưng lại viện đúng cách dùng hành tam hợp vừa nêu, hãy hỏi họ đang đổi sang hành nào hoặc trường phái nào. Có thể ghi lại hai cách đọc riêng để học, thay vì cộng kết quả không cùng cơ sở. Không tự gán tỷ lệ 30%, 50% hay một cường độ năng lượng khi nguồn và phép đo chưa có.
Thấy Lộc hoặc Kỵ ở cung ám hợp thì đã đủ kết luận chưa?
Chưa. Trước hết cần ghi đúng sao, vị trí, lớp thời gian và quy tắc Tứ Hóa đang dùng; một chữ “Lộc” hoặc “Kỵ” ở đầu nhị hợp không tự chứng minh giàu có, thất thoát hay người giúp đỡ. Phân biệt điều đọc thấy trên lá số với lời diễn giải mà người luận thêm vào.
Chẳng hạn, nếu giả định Mệnh ở Thìn và trên ô Dậu có một sao mang Hóa Lộc, điều ghi được là sao ấy ở ô Dậu, có quan hệ nhị hợp với ô Thìn trong bố cục đã cho. Chưa biết đó là Hóa Lộc sinh niên, lưu niên hay lớp khác thì phải hỏi lại. Chưa biết bảng an sao, can và phiên bản lá số thì không tự điền phần thiếu để dựng một cách cục.
Gọi quan hệ ấy là “ám Lộc” cũng không biến sao ở Dậu thành sao tọa Mệnh. Bài Song Lộc phân biệt Lộc Tồn với Hóa Lộc và các quan hệ cung của chúng. Khi tài liệu đưa một tên cách cục, giữ đúng điều kiện mà tài liệu đặt ra; hai từ nghe tương tự không đủ để hợp nhất các cách luận.

Đọc lại một lời luận có thể ghi những gì?
Ghi cung gốc, đầu nhị hợp, dữ kiện sao đã có và chỗ còn thiếu; sau đó tách riêng phần suy diễn. Ví dụ “Mệnh Thìn, đầu kia Dậu, cần kiểm tên sao và lớp Hóa Lộc” là bản ghi rõ giới hạn. “Có người âm thầm đưa tiền năm nay” là một khẳng định về đời sống mà cặp địa chi chưa xác nhận.
Nếu đang học, có thể tự đổi cung làm mốc rồi tra ngược lại để kiểm mình đọc đúng cặp. Với câu hỏi thực tế về làm việc chung hoặc tiền bạc, đối chiếu trách nhiệm, giấy tờ và thông tin của chính việc đó; không dùng nhị hợp làm công cụ xác nhận động cơ kín của người khác.
Giải Mã Tử Vi dùng bảng cung vị của iztro để đối chiếu sáu cặp và cách gọi ám hợp, cùng đoạn sách của Thiên Lương để làm rõ riêng cách lấy hành tam hợp. Bản PDF trực tuyến là bản đối chiếu, có số trang tệp khác số trang nội dung; đường dẫn mở trang tệp chứa ví dụ Thìn–Dậu, không xác nhận một ấn bản phê bình. Ví dụ bố cục và bản ghi là tình huống học do website biên soạn.
Cập nhật:






