Công cụ chuyên sâuPhương pháp: Tử Vi Đẩu Số Kinh Điển

Luận 12 cung Tử Vi: xem vị trí, sao và cung đối chiếu

Nhập ngày giờ sinh để xem vị trí và sao trên cùng mệnh bàn; đọc ý nghĩa 12 cung, tam hợp, đối cung và giới hạn của lời luận Tử Vi. Phần xem trước gồm Mệnh, Quan Lộc và Tài Bạch; phần mở rộng hiển thị chín cung còn lại.

Thông tin tra cứu 12 cung

Dương lịch

Chọn giờ đã biết; 0 giờ là nửa đêm. Nguồn dùng mốc đầu giờ và quy ước giờ Tý muộn 23 giờ; chưa hiệu chỉnh theo nơi sinh.

Mười hai cung là mười hai khu vực được đặt tên trong lá số Tử Vi. Tên cung gợi lĩnh vực cần đọc; vị trí địa chi, sao nằm trong cung và các cung tam hợp, đối chiếu phụ thuộc vào mệnh bàn được lập từ dữ liệu sinh. Một tên cung hay một sao đứng riêng không đủ để kết luận về một con người.

12 cung nói về những lĩnh vực nào?

Mệnh
Điểm bắt đầu khi đọc tổng thể lá số theo truyền thống.
Phụ Mẫu
Cha mẹ và mối quan hệ với thế hệ trước.
Phúc Đức
Gia tộc và phúc phần trong cách luận cổ.
Điền Trạch
Nhà cửa, nơi ở và bất động sản.
Quan Lộc
Công việc, vai trò và đường nghề nghiệp.
Nô Bộc
Bạn bè, cộng sự và quan hệ xã hội.
Thiên Di
Môi trường bên ngoài và việc đi lại.
Tật Ách
Cách luận về khó khăn và thân thể; không phải chẩn đoán.
Tài Bạch
Tiền bạc và nguồn lực theo hệ thống luận cung.
Tử Tức
Con cái theo cách luận truyền thống, không đánh giá khả năng sinh sản.
Phu Thê
Quan niệm về quan hệ hôn phối, không xác nhận tương lai quan hệ.
Huynh Đệ
Anh chị em và quan hệ gia đình.

Tên gọi giữ theo truyền thống; hoàn cảnh của người đọc có thể không giống cấu trúc gia đình hoặc từ ngữ trong sách cũ.

Tam hợp và đối cung: đọc cùng nhau thế nào?

Với một cung đang xem, mệnh bàn xác định hai cung tam hợp và một cung đối diện để đối chiếu. Ví dụ minh họa: nếu Mệnh ở Tý, hai vị trí tam hợp là Thìn và Thân, đối cung là Ngọ. Tên cung và sao thực tế phải lấy từ lá số của người được tra; ví dụ này không phải kết quả cá nhân.

Trước hết ghi tên cung, địa chi và chính tinh được nguồn liệt kê; sau đó xem ba cung đối chiếu có những sao nào. Các trường phái có cách luận khác nhau; không có công thức cộng điểm được kiểm chứng để xếp cuộc đời thành tốt hoặc xấu.

Nhập ngày và giờ sinh thế nào?

Trang dùng ngày dương lịch, giờ theo mốc giờ đã chọn, nhánh nam/nữ và năm xem để lập mệnh bàn. Hãy nhập giờ đã biết: 0:00 là nửa đêm, không có nghĩa “không rõ giờ”. Nếu không chắc giờ, xem lại giấy tờ hoặc thử các giờ khả dĩ và so sự thay đổi thay vì coi một bản đoán là đúng.

Với giờ Tý muộn 23:00, một số cách lập đổi ngày âm an sao theo ngày kế tiếp; ngày dương bạn nhập không đổi. Nguồn hiển thị được ghi ở kết quả. Nếu mệnh bàn không đầy đủ hoặc không khớp đầu vào, trang báo lỗi thay vì đưa bản luận thay thế.

Đọc kết quả và phần mở rộng

Phần xem trước hiển thị Mệnh, Quan Lộc và Tài Bạch cùng vị trí, sao được ghi, tam hợp và đối cung. Phần mở rộng hiển thị chín cung còn lại cho đúng bộ dữ liệu đã tra. Tên sao, ký hiệu và vị trí là dữ liệu từ mệnh bàn; phần giải thích ý nghĩa cung là kiến thức truyền thống.

Muốn nhìn cả sơ đồ, mở công cụ lập lá số. Để tìm hiểu một sao cụ thể, xem tra cứu sao Tử Vi; để đọc riêng vị trí Mệnh và Thân, xem trang Mệnh – Thân.

Câu hỏi thường gặp

Cung không có chính tinh có phải là cung xấu?

Không thể kết luận chỉ từ việc không thấy chính tinh. Cần kiểm tra nguồn lập lá số và đọc thêm các vị trí đối chiếu theo phương pháp đang dùng.

Cung Tật Ách có cho biết bệnh đang mắc?

Không. Lá số không chẩn đoán bệnh. Với triệu chứng hay quyết định điều trị, hãy trao đổi với nhân viên y tế.

Vì sao hai lá số có vị trí khác nhau?

Có thể khác ngày âm, múi giờ, cách xử lý giờ Tý muộn, thời điểm sinh hoặc trường phái an sao. So từng đầu vào và tên nguồn trước khi so lời luận.

Chia sẻ công cụ