Lục Bại Tinh: sáu sao, ba cặp và cách kiểm vị trí trên lá số
Lục Bại Tinh trong cách phân nhóm của Tử Vi đẩu số tân biên gồm Đại Hao, Tiểu Hao, Tang Môn, Bạch Hổ, Thiên Khốc và Thiên Hư. Song Hao và Tang Hổ là hai cặp đối cung theo phép an được trình bày dưới đây; Khốc Hư không phải lúc nào cũng đồng cung hoặc giáp cung. Tên nhóm “Bại” là thuật ngữ của truyền thống, không phải kết luận một người sẽ thất bại.
Lục Bại gồm những sao nào, có phải là Lục Sát?
Lục Bại ở đây là sáu sao chia thành Song Hao, Tang Hổ và Khốc Hư; Lục Sát là một nhóm khác. Đọc đủ tên để tránh dùng chữ “sao xấu” thay cho danh mục và quy tắc an của từng nhóm.
- Song Hao
- Đại Hao và Tiểu Hao. Trong phép an đang dùng, tìm chúng trong vòng Lộc Tồn.
- Tang Hổ
- Tang Môn và Bạch Hổ. Chúng thuộc vòng Thái Tuế an theo địa chi năm sinh.
- Khốc Hư
- Thiên Khốc và Thiên Hư. Hai sao được đếm từ Ngọ theo hai chiều khác nhau, cũng dựa vào địa chi năm sinh.
Tử Vi đẩu số tân biên, Vân Đằng Thái Thứ Lang, Phần I mục 8.11, trang in 12 ghi nhóm này với Khốc–Hư, Song Hao, Tang Môn, Bạch Hổ. Bài dùng đúng danh mục và phép an của tài liệu ấy; không tự thay Khốc–Hư bằng Điếu Khách–Quan Phù. Nếu bản khác dùng tên nhóm khác, cần chỉ rõ nguồn trước khi so sánh.
Lục Sát gồm Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp, Địa Không, Hỏa Tinh, Linh Tinh trong phần phân nhóm trên trang in 10. Không cộng hai chữ “Lục” thành một danh sách, hoặc dùng tên nhóm để xếp mức nguy hiểm cho người mang lá số.

Gọi là một cặp thì hai sao có cùng một cung không?
Không. Song Hao và Tang Hổ nằm đối diện nhau theo các vòng an đang xét; Khốc Hư có thể cùng vị trí hoặc ở các vị trí khác tùy địa chi năm sinh. “Một cặp” nói cách gọi nhóm, còn đồng cung, đối cung và giáp cung nói quan hệ vị trí.
- Song Hao: cách nhau sáu vị trí
- Đặt Lộc Tồn theo can năm sinh, rồi an vòng cùng chiều thuận hoặc nghịch theo âm dương và nam/nữ của quy tắc cổ truyền. Tiểu Hao cách Lộc Tồn ba bước; Đại Hao cách chín bước theo cùng chiều. Hiệu hai khoảng là sáu, nên chúng đối cung. Sách ghi vòng và chiều an ở trang in 10.
- Tang Hổ: cùng vòng Thái Tuế
- Thái Tuế ở địa chi năm sinh; đi thuận hai bước đến Tang Môn, tám bước đến Bạch Hổ. Hai vị trí chênh sáu bước, cũng đối cung. Không gọi quan hệ giữa chính hai sao này là tam hợp. Xem danh sách vòng tại mục 8.3, trang in 9.
- Khốc Hư: phải đếm cả hai chiều
- Từ Ngọ tính là năm Tý, đếm nghịch đến năm sinh để an Khốc, thuận để an Hư theo mục 8.11. Với năm Tý hoặc Ngọ, hai sao cùng vị trí; với Mão hoặc Dậu, hai sao đối cung. Các năm còn lại không cho cùng một quan hệ cố định. Đây là kết quả đếm theo quy tắc, không phải lời đoán tâm lý.
Trong một lá số cụ thể, chỉ gọi hai sao “đồng cung” khi cùng ô địa chi và cùng lớp dữ liệu. “Giáp” cần hai ô kề ô đang xét; không dùng từ ấy chỉ vì hai tên được in gần nhau. Muốn nhận ô và nhãn trước khi tìm sao, xem cấu trúc lá số Tử Vi.
Nam Giáp Thìn: sáu sao nằm ở đâu theo phép an này?
Với ví dụ giả định nam thuộc năm Giáp Thìn, Tiểu Hao ở Tỵ, Đại Hao ở Hợi, Tang Môn ở Ngọ, Bạch Hổ ở Tý, Thiên Khốc ở Dần, Thiên Hư ở Tuất. Ví dụ chỉ kiểm vị trí địa chi của sáu sao gốc; chưa có tháng và giờ để đặt tên cung chức năng, cũng không phải hồ sơ của một người.
- Song Hao: can Giáp đặt Lộc Tồn tại Dần theo mục 8.4. Giáp thuộc can dương; dương nam an vòng thuận. Giữ Dần là điểm xuất phát: ba bước Mão–Thìn–Tỵ đến Tiểu Hao; chín bước Mão–Thìn–Tỵ–Ngọ–Mùi–Thân–Dậu–Tuất–Hợi đến Đại Hao.
- Tang Hổ: Thái Tuế ở Thìn; hai bước Tỵ–Ngọ đến Tang Môn. Đi tám bước Tỵ–Ngọ–Mùi–Thân–Dậu–Tuất–Hợi–Tý đến Bạch Hổ.
- Khốc Hư: tại Ngọ tính Tý, rồi qua Sửu–Dần–Mão–Thìn. Bốn bước nghịch từ Ngọ qua Tỵ–Thìn–Mão–Dần an Khốc tại Dần; bốn bước thuận qua Mùi–Thân–Dậu–Tuất an Hư tại Tuất.
| Sao gốc | Địa chi |
|---|---|
| Tiểu Hao | Tỵ |
| Đại Hao | Hợi |
| Tang Môn | Ngọ |
| Bạch Hổ | Tý |
| Thiên Khốc | Dần |
| Thiên Hư | Tuất |
Dần–Tuất trong ví dụ Khốc Hư không phải đồng cung hay hai ô giáp nhau. Sách cũng ghi Hư cùng vị trí Tuế Phá; tại năm Thìn, Tuế Phá ở Tuất là một cách kiểm chéo phép đếm. Việc nhiều sao cùng một ô vẫn cần đọc từng tên, không biến sáu tên của nhóm thành sáu sao cùng tọa một cung.
Muốn biết Dần đang là Mệnh, Phúc Đức hay cung khác, phải an các cung chức năng từ dữ liệu còn thiếu. Bài cung Mệnh và cung Thân có ví dụ tháng–giờ riêng để kiểm bước ấy; không ghép kết quả của hai ví dụ thành một lá số hoàn chỉnh.

Đã nhận đúng sao thì có thể kết luận hao tài hay bệnh tật chưa?
Chưa. Nhận tên và an đúng vị trí chỉ kiểm cấu trúc của cách lập lá số; nó không xác nhận người đó có vấn đề tài chính, tâm lý hoặc sức khỏe. Một nhãn truyền thống có ý nghĩa trong cách luận của sách, nhưng vẫn khác sự việc được biết từ dữ kiện đời sống.
Chữ “Hao”, “Tang”, “Khốc” dễ khiến người đọc liên tưởng tiêu tán hoặc buồn đau. Hãy đọc lời bình như cách giải nghĩa biểu tượng trong truyền thống, không như kết quả khám, khả năng kinh doanh hay tin về người thân. Cũng không đảo chiều thành lời hứa “đắc địa chắc chắn đại phú” để trấn an.
Nếu gặp M/V/Đ/H bên tên sao, kiểm chú giải của bản đang dùng và bảng của đúng sao trong nguồn ấy. Không áp một bảng Dần–Thân–Mão–Dậu cho cả sáu sao, hoặc gọi các địa chi ấy cùng là tứ mộ. Phân loại đắc/hãm không phải điểm đo tài năng hay bằng chứng rằng một hành động sẽ “ứng” và đổi kết quả.
Khi so hai bản in, ghi riêng sao gốc và lớp lưu. Chẳng hạn “Bạch Hổ” với “L. Bạch Hổ” không được gộp rồi nói bản gốc có hai Bạch Hổ; kiểm năm xem và chú giải trước. Phép đếm ví dụ Giáp Thìn phía trên chỉ nói sao gốc, không cung cấp dự báo cho một năm đang xem.

Nếu lời luận khiến bạn lo, hỏi lại tên sao nào, ở ô nào, thuộc lớp nào, và câu ấy dựa trên quy tắc nào. Với chuyện chưa xảy ra, giữ câu và ngày viết để đối chiếu điều kiện của nhận định; không sửa lời sau kết quả rồi coi là dự báo đúng. Không cần làm một khoản chi hoặc thủ thuật y tế để “hao trước” chỉ vì tên sao.
Giải Mã Tử Vi · Rà soát 11/10/2026. Phạm vi: danh mục và phép an trong Tử Vi đẩu số tân biên. Ví dụ nam Giáp Thìn là giả định; không thay dữ liệu thực để đánh giá một người.
Cập nhật:






