Tarot và bảy nguyên lý Kybalion: đọc sách, đối chiếu biểu tượng

Bảy nguyên lý trong The Kybalion là nội dung của một tác phẩm triết học huyền học; việc liên hệ chúng với Tarot là một cách đọc biểu tượng cần nói rõ nguồn. Không từ tên “quy luật vũ trụ” suy rằng lá bài đo tần số, điều khiển hoàn cảnh hoặc chứng minh tác giả RWS đã mã hóa đủ bảy nguyên lý vào 78 lá. Bài giúp đọc đúng bảy tên trong sách, rồi thử một liên hệ với The Magician mà giữ riêng phần nguyên tác và phần tự đề xuất.

The Kybalion là văn bản nào và bài đang dùng ấn bản nào?

Đây là sách mang tên tác giả Three Initiates, do Yogi Publication Society xuất bản đầu thế kỷ XX. Bản số hóa trang đầu trên Wikisource ghi copyright 1908; bản văn Project Gutenberg đang dùng để đọc chương II có trang đầu đề 1912. Năm của ấn bản khác với ngày một thư viện đưa bản điện tử lên mạng.

Tên phụ đề nói về triết học Hermetic của Ai Cập và Hy Lạp cổ, nhưng không vì vậy gọi chính sách này là một bản thảo cổ đại. Bài giữ tên Three Initiates như trên sách, không gán một tác giả thật khi chưa đối chiếu vấn đề tác quyền. Những lời sách tự nhận về nguồn gốc và “chân lý” cần được hiểu là lời của sách.

Phần dưới dựa vào chương II, nơi sách liệt kê và giải thích ngắn bảy nguyên lý. Sách dùng ngôn ngữ về tinh thần, các tầng tồn tại và sự làm chủ tâm trí; đó là hệ trình bày của tác phẩm, không là bằng chứng thực nghiệm rằng suy nghĩ của một người tạo được mọi sự kiện quanh họ.

Với Tarot, bài dùng một lá trong Rider–Waite–Smith và mô tả của Waite để kiểm hình. Chỉ thấy một nét tương tự chưa xác nhận quan hệ nhân quả lịch sử, ý đồ của người vẽ hoặc một hệ đối chiếu bắt buộc. Không cần khẳng định Waite và Smith cố mã hóa Kybalion vào mọi đường nét để đọc hình một cách có ích.

Ba lá bài úp có họa tiết vàng trên khăn tím cạnh nến và bộ bài
Ba lá úp không thể hiện tên lá hay bảy nguyên lý. Phần đọc sách và đối chiếu biểu tượng nằm trong văn bản.

Bảy nguyên lý trong chương II có nội dung gì, và nên giữ giới hạn nào?

Bảy tên là Mentalism, Correspondence, Vibration, Polarity, Rhythm, Cause and Effect và Gender. Các đoạn sau tóm lược nội dung theo sách, đồng thời tách câu hỏi dùng khi đọc biểu tượng. Chúng không là bảy phép kiểm khoa học hoặc bảy vị trí trải bài được nguyên tác xác nhận.

1. Mentalism — Tâm thức

Sách đặt The All và vũ trụ trong một cách diễn giải tinh thần, coi thế giới như sự tạo tác tâm trí của The All. Đây không đồng nghĩa ý nghĩ riêng của mình luôn tạo ra sự việc thật.

Khi đọc bài, có thể hỏi “cách nhìn của tôi đang ảnh hưởng câu chuyện tôi kể thế nào?”. Không biến câu đó thành lời rằng mình chịu trách nhiệm cho mọi bệnh tật, thiếu hụt hoặc điều người khác gây ra.

2. Correspondence — Tương ứng

Sách nói về sự tương ứng giữa các tầng tồn tại, thường được nhắc bằng quan hệ trên–dưới. Đó là nền triết lý của tác phẩm, không tự xác nhận mỗi hệ biểu tượng có một bảng quy đổi giống nhau.

Có thể tìm một nét tương tự giữa các hình rồi ghi nó là liên hệ được chọn. Đừng dùng sự tương tự như phép chứng minh Tử Vi, Dịch và Tarot có cùng dữ liệu hoặc cùng cách tính.

3. Vibration — Rung động

Sách mô tả mọi thứ chuyển động và khác nhau về rung động ở vật chất, tâm trí và tinh thần. Bài đang tóm lời sách, không dùng nó thay định nghĩa vật lý của dao động hoặc tần số.

Một lá không đo được “tần số cảm xúc” bằng Hz. Có thể ghi cảm giác của mình bằng lời; không tuyên bố nâng tần số sẽ khiến người khác hành động hoặc tiền tự đến.

4. Polarity — Phân cực

Sách giải thích những cặp đối lập như khác nhau về mức độ của cùng một điều, dùng ví dụ nóng–lạnh và một số trạng thái tinh thần. Đây là cách lập luận của sách, không là lý do xóa khác biệt thực tế giữa mọi cặp.

Khi đọc lá ngược, có thể khảo sát mức độ hoặc một góc nhìn khác nếu đã chọn cách đọc đó. Không vì nguyên lý này mà bắt mọi nghĩa thuận–ngược phải là hai cực cố định, hoặc buộc một người biến tổn hại thành “mặt tốt”.

5. Rhythm — Nhịp điệu

Sách dùng chuyển động qua lại, lên xuống và con lắc để mô tả nhịp giữa các cực. Nó còn trình bày việc trung hòa tác động trong hệ triết lý riêng.

Liên tưởng nhịp có thể gợi câu hỏi về điều đang thay đổi trong một chuyện. Nó không tính được lúc cơ hội quay lại, chu kỳ tài chính, thời gian hồi phục hay tháng sự kiện sẽ xảy ra.

6. Cause and Effect — Nhân và quả

Sách nêu mối quan hệ nhân–quả và các tầng nguyên nhân, trong đó người làm chủ được mô tả như có thể chủ động hơn. Ghi đây là nội dung tác phẩm; không suy một lá đã tìm được nguyên nhân thật.

Có thể hỏi “hành động nào tôi đã làm và kết quả nào có thể kiểm?”. Đừng gọi mọi điều xấu là “nghiệp do mình tạo” hoặc lấy sự trùng khớp một lượt rút làm bằng chứng nhân quả.

7. Gender — Nguyên lý tạo sinh mang tên Gender trong sách

Sách mô tả các nguyên lý masculine/feminine ở nhiều tầng, liên hệ việc tạo thành và tái tạo. Bài giữ tên lịch sử nhưng không dùng cặp đó để kết luận giới tính, bản dạng hay vai trò xã hội của người xem.

Nếu liên hệ với Tarot, có thể hỏi cách các phần khác nhau góp vào một việc được tạo ra. Không gán đàn ông phải hành động, phụ nữ phải tiếp nhận; không dùng lá để suy khả năng sinh sản hoặc một thiếu hụt “năng lượng nam–nữ”.

Bảy đoạn trên không gán một nguyên lý cho đúng một lá, không chia hết 78 lá thành bảy nhóm bắt buộc. Một hình có thể gợi nhiều liên hệ; một liên hệ cũng có thể không phù hợp hình đang dùng. Giữ nguyên phần mô tả lá trước khi đưa khung sách vào, thay vì ép từ khóa cho đủ bảy.

Bài xòe phía sau bốn chồng bài có hình gậy, cốc, kiếm và hình tiền trên khăn tím
Các hình bốn chất gợi vốn biểu tượng của Tarot. Cảnh này không xác nhận cấu trúc 78 lá được xây từ bảy nguyên lý Kybalion.

Có thể đối chiếu The Magician với Correspondence mà không khẳng định được mã hóa sẵn ra sao?

Tách ba phần: điều thấy trên hình, điều nguồn Tarot nói và liên hệ mình đang đề xuất với Kybalion. Ví dụ dưới đây dùng một lá được chọn trước, không là kết quả rút cho một người và không dự đoán vận trình.

Quan sát RWS
The Magician có tay cầm gậy hướng lên, tay còn lại chỉ xuống; trên bàn có biểu tượng của bốn chất. Đây là chi tiết trên hình, không là chỉ số năng lượng.
Mô tả của Waite
Trong chương The Magician, Waite nêu hướng tay trên–dưới và bàn bốn chất, diễn giải cử chỉ theo hệ huyền học và tinh thần của mình. Cần đọc lời đó trong nguồn Tarot, không thay bằng công thức vật lý.
Liên hệ do bài đề xuất
Cử chỉ trên–dưới có thể được đặt cạnh Correspondence để hỏi về liên hệ giữa một ý tưởng và cách mình đưa nó vào việc làm. Đây là đối chiếu của bài, chưa chứng minh tác giả tạo lá để minh họa chương II Kybalion.

Từ đối chiếu đó có thể viết một câu hỏi thực hành nào?

“Ý tưởng của tôi đang được thể hiện bằng việc cụ thể nào, và phần nào vẫn chỉ nằm trong dự định?”. Câu hỏi chuyển một liên tưởng thành điều có thể ghi, không khẳng định ý chí đủ làm sự kiện diễn ra. Một người có thể chọn bỏ câu hỏi nếu không hợp việc đang nghĩ tới.

Ví dụ người đang muốn làm một bản giới thiệu có thể ghi “tôi đã có ý chính, chưa viết bản nháp” rồi chọn viết một đoạn để xem lại. Việc có bản nháp là hành động thực tế; không chứng minh đã biến rung động tinh thần thành vật chất. Không dùng lá để đo ý chí hoặc trách người khác vì kết quả chưa như muốn.

Không bắt buộc phải trải bảy lá ứng với bảy nguyên lý. Nếu tự xây một trải để đọc, cần đặt tên vai trò, nói rõ nó là cách riêng và tránh vị trí hứa “thấu thị nhân quả” hoặc điều khiển tương lai. Giới hạn tương tự áp dụng cho bài ngược: nêu cách mình chọn, không gọi đó là quy luật vũ trụ bắt mọi bộ Tarot tuân theo.

Bàn cạnh cửa sổ nhìn thấy trăng, có lá bài hình trăng, các miếng pha trăng, sổ và nến
Trăng và các miếng trang trí tạo nên cảnh bàn ghi chép. Không dùng chúng làm phép đo rung động hoặc bằng chứng nhịp vũ trụ chi phối một sự kiện.

Liên hệ với âm dương, Dịch lý hoặc Tử Vi có thể đi đến đâu?

Có thể so sánh câu hỏi và cách dùng biểu tượng, nhưng không đồng nhất hệ văn bản hoặc phương pháp. Trong Hệ từ thượng của Chu Dịch có câu “一陰一陽之謂道” — thường đọc là “nhất âm nhất dương chi vị đạo”. Nó nằm trong ngữ cảnh của Dịch về biến đổi và âm dương; không phải câu được lấy từ chương Polarity của Kybalion.

Khi đặt hai đoạn cạnh nhau, có thể hỏi chúng đang dùng cặp và biến đổi theo cách nào, điều gì được giả định và ngữ cảnh nào khác. Một bên dùng ví dụ mức độ nóng–lạnh trong nguyên lý phân cực; đoạn Dịch còn gắn âm dương với lời về đạo, sự sinh thành và các khái niệm của văn bản. Cùng nhắc cặp không đủ để kết luận hai tác phẩm có chung nguồn hoặc cùng một nội dung.

Cũng không lấy bảy nguyên lý để tính cung, an sao hoặc đại vận Tử Vi; chúng không thay dữ kiện ngày giờ sinh hay quy tắc của hệ đó. Nói The Magician gợi chủ động không biến nó thành một sao Tử Vi tương ứng cố định, và không suy một chu kỳ con lắc thành đại vận của người thật.

Không dùng “Mental Transmutation” như cam kết chữa sức khỏe, thoát nợ hoặc thay ý muốn của người khác. Có thể học một khung tư tưởng như tài liệu văn hóa và ghi điều nó gợi; việc thay đổi thực tế vẫn cần điều kiện, hành động và bằng chứng phù hợp.

Nếu muốn xem cách giữ vai trò hình và câu hỏi trong một bài tập cụ thể, đọc bài dùng hình Tarot để viết một bản nháp. Phần đó nêu rõ quan sát, liên tưởng tự thêm và lựa chọn cho tác phẩm; không cần coi một liên hệ biểu tượng là chân lý vật lý mới thử được một ý tưởng.

Giải Mã Tử Vi dùng chương II The Kybalion ở bản Gutenberg đề 1912, đối chiếu trang đầu bản Wikisource ghi 1908, mô tả The Magician của Waite và đoạn Hệ từ thượng trên Chinese Text Project. Bảy nguyên lý được tóm theo sách; ví dụ đọc Tarot là liên hệ của bài. Không nguồn nào ở đây được dùng để khẳng định lá bài đo tần số hoặc chứng minh toàn bộ 78 lá mã hóa bảy nguyên lý.

Cập nhật: