Kabbalah và Cây Sự Sống trong Tarot: tra đúng hệ đối chiếu
Cây Sự Sống trong Tarot là một sơ đồ đối chiếu biểu tượng của Hermetic Qabalah: mười Sephiroth được liên hệ với Át đến 10, còn hai mươi hai đường được liên hệ với các lá Ẩn chính. Đây là cách đọc thuộc một hệ huyền học, không phải cấu trúc bắt buộc của mọi bộ Tarot hay bản mô tả khoa học về tâm trí. Muốn dùng bảng, hãy xác định bộ bài và tài liệu đang theo; RWS, Golden Dawn và Thoth có những chỗ không thể ghép chung.
Kabbalah Do Thái có bối cảnh tôn giáo, kinh văn và truyền thống riêng. Việc tác giả Hermetic mượn, sắp xếp và gán biểu tượng Tarot không khiến hai truyền thống trở thành một. Sepher Yetzirah, chương I nói đến mười Sephiroth và hai mươi hai chữ cái; đoạn đó không phải bảng tên hai mươi hai lá Tarot.

Mười Sephiroth ứng với phần nào của 78 lá?
Trong đối chiếu Hermetic thường dùng, chúng ứng với mười bậc Át–10 của mỗi chất, tức 40 lá. Mười nút không thay cho toàn bộ bộ bài: còn 16 lá Hoàng gia và 22 lá Ẩn chính. Phép đếm 40 + 16 + 22 = 78 giúp nhận ra ba nhóm trước khi gán nghĩa.
| Số và tên Sephirah | Bậc lá Ẩn phụ |
|---|---|
| 1 — Kether | Át / Ace |
| 2 — Chokmah | Lá 2 |
| 3 — Binah | Lá 3 |
| 4 — Chesed | Lá 4 |
| 5 — Geburah | Lá 5 |
| 6 — Tiphareth | Lá 6 |
| 7 — Netzach | Lá 7 |
| 8 — Hod | Lá 8 |
| 9 — Yesod | Lá 9 |
| 10 — Malkuth | Lá 10 |
Sephirah là dạng số ít; Sephiroth hoặc Sefirot là các cách phiên âm số nhiều. Khác chính tả như Kether/Keter, Tiphareth/Tiferet không tự tạo thêm một nút. Cũng không suy mỗi người chỉ “thuộc” một Sephirah như nhóm tính cách.
Một lá 6 Chén và một lá 6 Kiếm có thể được đặt ở cùng bậc số 6, nhưng khác chất và hình ảnh. Bậc số chỉ là một lớp tra cứu. Tên “Vẻ đẹp” thường dùng cho Tiphareth không đủ để biến mọi lá 6 thành hứa hẹn tình yêu thuận lợi.
Với lá Page, Knight, Queen hoặc King, chuyển sang hệ thống 16 lá Hoàng gia Tarot; không ép chúng vào hàng 1–10. The Book of Thoth phân biệt lá số, lá Hoàng gia và các lá Atu khi giải thích đối chiếu của tác giả.

Vì sao The Fool số 0 lại nằm ở đường 11?
Vì số in trên lá và số đánh dấu đường là hai hệ đếm. Theo cách đánh số Hermetic ở đây, 1–10 dành cho các Sephiroth, rồi các đường tiếp tục từ 11 đến 32. The Fool giữ số 0 trên lá RWS và được gán Aleph ở đường 11; không phải đổi lá thành “lá số 11”.
Bảng dưới dùng thứ tự đường và chữ cái theo đối chiếu Golden Dawn, tên/số lá theo RWS để dễ tra. Phần chữ cái được đối chiếu với Book T, mục The Twenty-Two Keys. Đây không phải bảng chung cho Thoth; xem các khác biệt ngay sau bảng.
| Đường — chữ cái | Lá RWS |
|---|---|
| 11 — Aleph | 0 · The Fool |
| 12 — Beth | I · The Magician |
| 13 — Gimel | II · The High Priestess |
| 14 — Daleth | III · The Empress |
| 15 — Heh | IV · The Emperor |
| 16 — Vau | V · The Hierophant |
| 17 — Zayin | VI · The Lovers |
| 18 — Cheth | VII · The Chariot |
| 19 — Teth | VIII · Strength |
| 20 — Yod | IX · The Hermit |
| 21 — Kaph | X · Wheel of Fortune |
| 22 — Lamed | XI · Justice |
| 23 — Mem | XII · The Hanged Man |
| 24 — Nun | XIII · Death |
| 25 — Samekh | XIV · Temperance |
| 26 — Ayin | XV · The Devil |
| 27 — Peh | XVI · The Tower |
| 28 — Tzaddi | XVII · The Star |
| 29 — Qoph | XVIII · The Moon |
| 30 — Resh | XIX · The Sun |
| 31 — Shin | XX · Judgement |
| 32 — Tav | XXI · The World |
Có tài liệu viết Bet/Beth, Vav/Vau hoặc Taw/Tav. Khi tra chéo, so chữ và hệ đang dùng, đừng chỉ so phiên âm. Bảng này chỉ tra quan hệ đường–chữ–lá; nếu học một sơ đồ nối giữa các nút, cần dùng sơ đồ có chú giải và nguồn của chính hệ đó, không suy đường nối từ vị trí lá trong một trải bài.
Đổi từ RWS sang Thoth cần kiểm lại những gì?
Kiểm tên lá, số La Mã và chữ cái được gán trước khi dùng lại ghi chép. Cùng là 22 lá Ẩn chính không có nghĩa mọi nhãn trùng nhau. Waite ghi Strength ở VIII và Justice ở XI; mục lục The Book of Thoth ghi Adjustment ở VIII và Lust ở XI.
- Strength VIII của RWS không nên tra bằng số VIII rồi nhận ngay nghĩa Adjustment của Thoth. So cả tên, hình và tài liệu.
- Thoth dùng các tên như Art, The Aeon và The Universe ở những lá mà RWS gọi Temperance, Judgement và The World.
- Trong Thoth, Crowley gán The Emperor với Tzaddi và The Star với Heh. Vì vậy không chép nguyên hai dòng Heh/Emperor và Tzaddi/Star của bảng trên cho Thoth.
- Phẩm tước lá Hoàng gia cũng cần đối chiếu; Knight của một hệ không tự đồng nghĩa Knight của hệ khác.
Bốn thế giới có phải bốn Sephiroth khác?
Không. Atziluth, Briah, Yetzirah và Assiah là các tên thế giới trong đối chiếu Hermetic; chúng là một lớp phân loại khác với mười Sephiroth. Khi liên hệ bốn chất, cách ghép thường gặp lần lượt là Gậy–Lửa, Chén–Nước, Kiếm–Khí, Tiền–Đất. Không cộng bốn tên này vào mười nút rồi thành một cây có mười bốn Sephiroth.
Bốn chất giúp giữ sự khác biệt giữa các lá cùng số. Chúng không cho biết thân thể hay cảm xúc của một người đang ở “tầng năng lượng” nào. Nếu chưa biết tài liệu của bộ bài có theo hệ đối chiếu này hay không, hãy ghi là chưa xác định thay vì áp bảng vì hình vẽ trông giống nhau.

Thử dùng bảng với một lá mà không bỏ qua hình trên lá
Hãy ghi riêng điều nhìn thấy, thông tin tra được và liên tưởng của mình. Ba phần này có vai trò khác nhau. Ví dụ học dưới đây dùng lá 6 Chén theo RWS; đây là một cách ghi chú giả định, không phải kết quả xem bài của một khách hàng.
- Quan sát hình
- Ghi các chi tiết bạn thực sự thấy trên lá đang cầm, chẳng hạn các cốc và hoa. Nếu bản in của bạn vẽ khác, dùng hình của bản đó.
- Tra quy ước
- Bậc 6 được liên hệ Tiphareth trong bảng Hermetic; chất Chén thuộc lớp Nước của cách đối chiếu đang dùng. Ghi tên bộ bài và nguồn bên cạnh.
- Tự đặt câu hỏi
- Có thể hỏi “Kỷ niệm nào đang ảnh hưởng cách tôi nhìn chuyện này?”. Đây là câu hỏi suy ngẫm do người đọc đặt, không là bằng chứng người cũ sẽ quay lại.
Thử đổi sang 6 Kiếm: bậc số giữ nguyên nhưng chất và cảnh trên lá thay đổi. Nếu ghi chú vẫn dùng y nguyên các câu của 6 Chén thì bạn đang bỏ mất thông tin. So hai lá là bài tập học đối chiếu, không phải phép kiểm nghiệm tác dụng trị liệu của Tarot.
Không cần thuộc cả bảng để bắt đầu. Tra một lá, ghi nguồn và so với hình trước; khi muốn đọc vị trí của các lá trong trải bài, dùng hướng dẫn của cách trải đó. Hệ Cây Sự Sống có thể làm rõ một lớp biểu tượng nhưng không xác nhận suy nghĩ của người khác hoặc thay đánh giá sức khỏe tâm thần.

Cập nhật:






