14 chính tinh trong Tử Vi: nhận tên, vị trí và miếu hãm

14 chính tinh trong Tử Vi gồm sáu sao thuộc tinh hệ Tử Vi và tám sao thuộc tinh hệ Thiên Phủ. Khi nhìn một cung, hãy tìm tên sao thực được ghi tại cung ấy, rồi tách ký hiệu độ sáng, Tứ Hóa và sao từ cung khác chiếu về. Tên chính tinh là thành phần của hệ luận truyền thống, không phải kết quả đo tính cách hay một lời bảo đảm về cuộc đời.

Tinh hệ Tử Vi — 6 sao
  • Tử Vi
  • Thiên Cơ
  • Thái Dương
  • Vũ Khúc
  • Thiên Đồng
  • Liêm Trinh
Tinh hệ Thiên Phủ — 8 sao
  • Thiên Phủ
  • Thái Âm
  • Tham Lang
  • Cự Môn
  • Thiên Tướng
  • Thiên Lương
  • Thất Sát
  • Phá Quân

Danh sách này để nhận tên, chưa an sao cho một người. Nếu chưa biết ô cung, xem cấu trúc lá số Tử Vi trước; nếu cần tạo bản cá nhân, dùng công cụ lập lá số và kiểm dữ liệu ngày, giờ, loại lịch đã nhập.

Hai khay vải đặt sáu và tám viên đá tròn trên bàn học, logo góc phải dướiẢnh chưa tải được; danh sách 14 tên sao vẫn có ở phía trên.
Hai khay sáu và tám viên gợi cách nhớ hai tinh hệ. Màu và chất liệu của viên đá không quy định hành hay tính chất của sao.

Hai tinh hệ có phải Bắc Đẩu và Nam Đẩu không?

Không nên đồng nhất hai cách phân nhóm ấy. Tinh hệ Tử Vi và tinh hệ Thiên Phủ ở đây là hai nhóm theo phép an sao quanh hai sao làm mốc. “Bắc Đẩu”, “Nam Đẩu” hay “Trung Thiên” là cách gọi phân loại trong tài liệu truyền thống; không thay chúng bằng nhãn “nhóm sáu” và “nhóm tám”, hoặc coi hai nhóm là hai chòm sao thiên văn.

Ở mục An Nam Bắc Đẩu chư tinh quyết, Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển II, câu phép an thứ nhất nêu Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh; câu thứ hai nêu Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Đây là căn cứ cho danh sách hai nhóm trong bài, không phải bằng chứng thực nghiệm về khả năng dự báo.

Biết đủ 14 tên chưa cho biết chúng nằm ở đâu trên bản của mình. Phép an dùng dữ liệu lập lá số và các quy tắc riêng; một cung không phải chỗ gom cả tinh hệ. Vì thế đừng tự điền sao theo thứ tự danh sách trên hoặc lấy một sơ đồ của người khác làm lá số cá nhân.

Văn Xương, Tả Phụ và Hóa Lộc có thuộc danh sách 14 sao không?

Không. Văn Xương và Tả Phụ là những sao khác; Hóa Lộc là một tên trong Tứ Hóa. Lá số có thể ghi chúng bên cạnh chính tinh, nhưng việc cùng ở một ô, cùng màu hoặc cùng cỡ chữ không làm chúng trở thành một trong 14 tên vừa liệt kê.

Tên chính tinh
Đối chiếu nguyên tên với danh sách 14 sao: Thiên Phủ khác Thiên Tướng, Thái Âm khác Thiên Đồng. Đọc tên thay vì chỉ nhìn chữ đầu hoặc màu.
Sao khác trong ô
Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật có các mục an riêng trong quyển II của bản chép trên. Bài này không gom chúng vào nhóm chính tinh và không gọi “phụ” là không cần đọc.
Tứ Hóa
Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ là bốn tên cần nhận riêng, cùng sao và lớp dữ liệu mà bản đang dùng gắn với chúng. Bản sách có mục phép hóa theo can năm; không mặc định mọi chữ Hóa trên mọi phần mềm đều chỉ lớp năm sinh.
Chủ Mệnh và Chủ Thân
Nếu ô thông tin giữa ghi hai trường này, chúng không thay danh sách sao tọa tại cung Mệnh hoặc cung đang an Thân. Một tên lặp ở nhiều phần cần đọc theo nhãn của từng phần.

Ví dụ cách ghi giả định “Thiên Cơ (M), Tả Phụ” chứa một tên thuộc danh sách chính tinh, một ký hiệu và một tên sao khác. Nó không chứa hai chính tinh, và chữ M không phải một sao tên “Mệnh”. Ví dụ chỉ để tách nhãn, không xác nhận đây là cung của một người hoặc một kết quả an sao đầy đủ.

“Tọa thủ tại Mệnh” khác “chiếu về Mệnh” ở chỗ nào?

Tọa thủ nói sao được đặt trong cung đang xét; chiếu nói quan hệ từ cung khác đến cung ấy theo cách đọc. Khi một đoạn luận nhắc sao chiếu về, đừng chép tên đó vào danh sách sao đang nằm trong ô Mệnh. Cần biết sao ở cung nào và người viết đang dùng quan hệ nào.

Đọc ô mang tên cung cần xét, ghi các chính tinh thực có trong ô ấy; sau đó tìm cung đối diện và hai cung tam hợp nếu phương pháp đang dùng xét tam phương tứ chính. Phần chọn bốn cung liên quan giải thích cách nhận vị trí trên vòng 12 địa chi. Quan hệ giữa bốn cung không có nghĩa bốn ô mang cùng tên hay các sao đã chuyển chỗ.

Ví dụ câu ghi chú do website tự dựng: “Tên sao được đọc ở cung đối diện, không ở ô đang xét”. Ghi chú ấy chỉ xác định nơi cần nhìn tiếp. Để thành một nhận định về lá số, vẫn cần tên sao, tên cung, dữ liệu đầu vào và phương pháp; thêm một lời “chắc chắn hợp nghề” sẽ là bước diễn giải khác, chưa được chứng minh bởi vị trí trên bản in.

Người ngồi đọc trước trang giấy trống, sổ mở và kính lúp, logo góc phải trênẢnh chưa tải được; cách phân biệt vị trí sao nằm trong đoạn văn.
Khi đối chiếu bản in, ghi tên cung và nơi có sao trước khi đọc lời luận. Trang giấy trong cảnh học chưa có dữ liệu lá số.

Miếu, vượng, đắc, hãm cho biết điều gì?

Chúng là các mức phân loại vị trí của sao theo bảng/quy tắc Tử Vi đang dùng. Trên phần giải thích cung của GMTV, M/V/Đ/H/B được dùng cho Miếu/Vượng/Đắc/Hãm/Bình. Ký hiệu ấy không phải độ sáng đo bằng kính thiên văn, điểm năng lực hoặc tỷ lệ thành công của người có lá số.

Cùng một tên sao có thể được ghi mức khác ở các địa chi; hãy đọc vị trí cùng ký hiệu và chú giải của bản đang xem. Nếu hai tài liệu cho kết quả khác, ghi lại sao nào, tại địa chi nào, theo bảng nào. Đừng chọn kết quả đẹp hơn rồi nhận là đã kiểm đúng phép an, hoặc coi chữ Đ và D luôn là hai mức khác nhau khi bản khác dùng cách viết khác.

“Hãm” không xác nhận một người xấu, mắc bệnh, nghèo hoặc cần mua lễ hóa giải. “Miếu” cũng không bảo đảm nghề nghiệp, hôn nhân hay tài sản. Một lời luận truyền thống cần được gọi đúng là diễn giải theo phương pháp; quyết định đời sống cần thêm dữ liệu thực của việc đang cân nhắc. Bài này giúp đọc ký hiệu, không cung cấp bảng độ sáng đầy đủ cho 14 sao.

Mệnh vô chính diệu có phải ô Mệnh không có sao?

Không. Vô chính diệu nghĩa là cung không có chính tinh tọa tại đó; ô vẫn có thể ghi các sao khác. Nếu gặp thuật ngữ “Mệnh vô chính diệu”, đối chiếu riêng danh sách chính tinh trong ô Mệnh, không chỉ đếm tổng số tên sao.

Một ô có nhiều chữ vẫn có thể không chứa tên nào trong danh sách 14 sao. Ngược lại, một tên chính tinh in nhỏ vẫn là chính tinh dù phần mềm không đặt ở dòng đầu. Khi lời luận nhắc sao từ đối cung, giữ nó là sao ở đối cung; cách “mượn” sao trong diễn giải không thay vị trí ghi trên lá số.

Không suy từ “vô chính diệu” thành người thiếu chủ kiến, luôn thích nghi tốt hoặc chắc chắn có cuộc đời xấu. Trước khi trao đổi bản cá nhân, kiểm dữ liệu đã nhập. Nếu giờ sinh chưa chắc, xem cách giữ rõ giới hạn của giờ sinh, thay vì chọn một giờ chỉ để ô Mệnh xuất hiện sao mình thích.

Nhắc “Sát Phá Tham” có nghĩa ba sao cùng ở một cung không?

Không thể suy như vậy chỉ từ tên nhóm. Cụm này gọi Thất Sát, Phá Quân và Tham Lang; muốn biết một bản đang nói về sao tọa hay quan hệ giữa các cung, phải nhìn vị trí từng sao và nội dung lời luận. Tên nhóm không tự chứng minh cả ba sao đồng cung, cũng không xác nhận tính hung bạo hay nghề khởi nghiệp của một người.

Để đọc tiếp, hãy hỏi cụ thể: cung nào đang được xét, sao nào thực nằm ở đó, sao nào được nhắc từ cung khác, ký hiệu nào đi kèm và đang xem lá số gốc hay lớp hạn. Một câu trả lời chỉ gọi tên bộ sao rồi hứa thành công chưa giải thích được những dữ liệu ấy.

Bìa hồ sơ và sổ mở được để riêng trên bàn cạnh cửa sổ, logo góc trái dướiẢnh chưa tải được; các câu hỏi đối chiếu vẫn đọc được phía trên.
Để riêng bản đang đọc và phần ghi chú giúp giữ rõ điều đã thấy với điều còn cần hỏi.

Giải Mã Tử Vi biên tập · Cập nhật ngày 04/10/2026. Bài hướng dẫn nhận tên và nhãn trong hệ Tử Vi truyền thống; các câu ghi chú là ví dụ giả định, không phải lá số hay lời luận cá nhân.

Cập nhật: