Lập trạch bàn Huyền Không: ví dụ ba lớp sao và cách kiểm

Lập trạch bàn cần biết vận được chọn cho công trình, hướng bằng độ số, tọa đối diện và quy tắc lập bàn đang dùng. Bài lấy ví dụ hạ quái Vận 8, tọa Tý 0° hướng Ngọ 180°: vận 8 nhập trung; sơn 4 phi thuận, hướng 3 phi nghịch. Chín cung dưới đây ghi đủ ba lớp để kiểm lại, không phải trạch bàn của nhà bạn.

Bản vẽ mặt bằng có các đường lưới đặt cạnh hai la bàn, thước và bút
Mặt bằng và dụng cụ là phần chuẩn bị; độ số và ba lớp sao cần được ghi riêng, không đọc từ ảnh minh họa.

Chốt dữ kiện trước khi an số: đang lập bàn cho công trình nào?

Trạch bàn trong Huyền Không Phi Tinh là sơ đồ chín cung theo quy ước của trường phái. Bài hướng dẫn hạ quái theo cách an sao trong Thẩm thị Huyền Không học, minh họa một trục nằm giữa sơn. Không lấy nó thay bàn kiêm hướng, thế quái, bảng sao lưu niên hoặc Bát Trạch theo cung phi người ở.

  • Phạm vi công trình: cả nhà, một căn hộ hay một khối của tòa nhà? Mặt bằng và cách chọn hướng phải cùng phạm vi.
  • Hồ sơ vận: thời điểm xây/hoàn thành/đưa vào sử dụng, các lần cải tạo và lý do chọn vận theo tài liệu đang học. Nếu chưa rõ, ghi là giả định.
  • Trục hướng: ghi đang lấy mặt nào làm hướng, góc bao nhiêu, đo ở đâu và dùng Bắc từ hay Bắc thật. Tọa là góc đối diện, lệch 180°.
  • Quy tắc lập: ghi hạ quái hay thế quái, cách xử lý độ số gần ranh và nguồn quy ước. Cùng độ số nhưng khác quy tắc có thể cho bàn khác.

Nhà từng được lập theo Vận 8 không nên bị đổi số nền thành 9 chỉ vì năm hiện tại đã ở Vận 9. Cần kiểm lại căn cứ vận của công trình và cách xử lý cải tạo của nguồn đang theo; bài không đặt một ngưỡng “phơi mái 49 ngày” hay coi sơn lại, mua nhà mới là tự động đổi vận.

Ví dụ dưới đã giả định vận công trình là 8, tọa Tý 0°, hướng Ngọ 180°, lập hạ quái. Không có dữ kiện đo nhà thật, cũng không suy vận từ năm sinh gia chủ. Với chu kỳ 20 năm thường trình bày trong hệ này, Vận 8 tương ứng 2004–2023; mốc chu kỳ không tự giải quyết cách chọn vận cho một nhà cải tạo.

Nguồn thao tác chính: phần “九宫挨星掌诀” và “子山午向下卦图” trong Thẩm thị Huyền Không học, quyển bốn (bản chép văn bản cổ). Mốc 20 năm/Vận 8 cũng được trình bày trong bài học Phi Tinh trên trang Joey Yap năm 2005; nguồn truyền thống không xác nhận tác động sức khỏe hay thu nhập bằng phép đo khoa học.

La kinh tròn và bản vẽ mặt bằng đặt cùng bút chì trên bàn gỗ
Giữ hồ sơ vận, trục hướng và mặt bằng cùng nhau để một người khác có thể kiểm lại cách lập bàn.

Vận 8, tọa Tý hướng Ngọ: vì sao sơn 4 thuận, hướng 3 nghịch?

Bước 1 — vận bàn: đặt 8 ở trung cung rồi tăng số theo đường phi; sau 9 quay về 1. Thứ tự cung dùng trong bài là Trung → Tây Bắc → Tây → Đông Bắc → Nam → Bắc → Tây Nam → Đông → Đông Nam. Vì vậy Nam có vận tinh 3, Bắc có vận tinh 4.

Bước 2 — sơn tinh: tọa Tý nằm ở Bắc, lấy số 4 tại Bắc trên vận bàn vào trung cung của lớp sơn. Tý thuộc Thiên nguyên long. Số 4 quy về cung Tốn; sơn Thiên nguyên trong cung ấy là Tốn, mang dương theo bảng của nguồn, nên 4 phi thuận. Không tra âm của Tý rồi áp thẳng cho số 4.

Bước 3 — hướng tinh: hướng Ngọ ở Nam, lấy số 3 tại Nam trên vận bàn vào trung cung của lớp hướng. Ngọ cũng thuộc Thiên nguyên long. Số 3 quy về cung Chấn; sơn Thiên nguyên của cung đó là Mão, mang âm, nên 3 phi nghịch.

Để so hai chiều trên cùng một đường cung:
Vận: 8 → 9 → 1 → 2 → 3 → 4 → 5 → 6 → 7.
Sơn thuận: 4 → 5 → 6 → 7 → 8 → 9 → 1 → 2 → 3.
Hướng nghịch: 3 → 2 → 1 → 9 → 8 → 7 → 6 → 5 → 4.

Phi nghịch ở dãy trên giữ thứ tự cung đã ghi và giảm số; có tài liệu diễn đạt bằng đảo đường đi, vì vậy cần đọc cả số lẫn cung thay vì chỉ chữ “nghịch”. Mỗi lớp phải có đủ số 1 đến 9, không trùng hoặc thiếu.

Nguồn quyển bốn, mục Tý sơn Ngọ hướng, ghi trường hợp Vận 8 có 4 đến tọa, 3 đến hướng và sơn thuận/hướng nghịch. Các dãy và bảng chín cung ở bài là triển khai phép an này để người đọc kiểm từng bước.

Chín cung của ví dụ: ghi tên lớp thay vì đoán vị trí con số

Sơ đồ dùng Nam ở trên, Bắc ở dưới, Đông bên trái, Tây bên phải, theo cách trình bày truyền thống thường gặp. Đây là hướng của sơ đồ, không phải nói cạnh trên của mọi bản vẽ nhà đều là Nam. Trong mỗi ô ghi rõ Sơn, Hướng và Vận; không cần dựa vào màu hay nhớ “số ở góc nào”.

Đông NamSơn 3Hướng 4Vận 7
NamSơn 8Hướng 8Vận 3
Tây NamSơn 1Hướng 6Vận 5
ĐôngSơn 2Hướng 5Vận 6
Trung cungSơn 4Hướng 3Vận 8
TâySơn 6Hướng 1Vận 1
Đông BắcSơn 7Hướng 9Vận 2
BắcSơn 9Hướng 7Vận 4
Tây BắcSơn 5Hướng 2Vận 9
Đọc toàn bộ chín cung theo thứ tự phi
Ví dụ Vận 8 — tọa Tý 0°, hướng Ngọ 180° — hạ quái
CungVậnSơnHướng
Trung cung843
Tây Bắc952
Tây161
Đông Bắc279
Nam388
Bắc497
Tây Nam516
Đông625
Đông Nam734

Kiểm nhanh: trung cung là Vận 8 / Sơn 4 / Hướng 3; Nam là Vận 3 / Sơn 8 / Hướng 8; Bắc là Vận 4 / Sơn 9 / Hướng 7. Nếu bàn của bạn khác ngay ba ô này, kiểm lại vận, tọa/hướng, nguyên long và chiều phi trước khi đọc cát hung.

Hai lớp sơn và hướng đều có 8 tại cung hướng Nam trong ví dụ, một dạng thường được gọi là “song tinh đáo hướng” đối với sao đương vận 8. Đây là tên cấu trúc trong phép luận, không chứng minh người ở sẽ có tiền hoặc mắc bệnh. Một cách cục cũng không tự cung cấp phương án sửa cửa, chuyển giường hay đặt nước cho nhà thật.

Phòng khách có sofa, cây xanh và cửa kính nhìn ra vườn
Công năng và điều kiện căn phòng cần được khảo sát riêng; ảnh phòng khách không phải một tinh bàn.

Tra đúng nguyên long của số nhập trung, không chỉ âm dương hướng nhà

Bảng sau ghi ba sơn trong mỗi phương, góc giữa sơn và âm/dương theo cách an sao của nguồn. Quy ước hình học: Bắc 0°, Đông 90°, Nam 180°, Tây 270°; góc tăng theo chiều kim đồng hồ. Mỗi sơn chiếm 15° nếu chia đều 24 phần, tức khoảng giữa sơn ±7,5°; tọa Tý 0° nằm giữa sơn, không sát biên.

Góc dưới là trung tâm sơn — không phải ranh chọn hạ quái/thế quái
Cung / sốĐịa nguyênThiên nguyênNhân nguyên
Bắc / 1Nhâm 345° · dươngTý 0° · âmQuý 15° · âm
Đông Bắc / 8Sửu 30° · âmCấn 45° · dươngDần 60° · dương
Đông / 3Giáp 75° · dươngMão 90° · âmẤt 105° · âm
Đông Nam / 4Thìn 120° · âmTốn 135° · dươngTỵ 150° · dương
Nam / 9Bính 165° · dươngNgọ 180° · âmĐinh 195° · âm
Tây Nam / 2Mùi 210° · âmKhôn 225° · dươngThân 240° · dương
Tây / 7Canh 255° · dươngDậu 270° · âmTân 285° · âm
Tây Bắc / 6Tuất 300° · âmCàn 315° · dươngHợi 330° · dương

Số 5 thuộc trung cung, không có một phương hay ba sơn riêng như tám cung quanh ngoài. Khi số 5 nhập trung ở lớp sơn/hướng, nguồn có cách xử lý đặc biệt theo sơn hướng; không gán tùy ý cho một quẻ. Ví dụ đang học không dùng 5 làm số nhập trung của hai lớp ấy. Với kiêm hướng/thế quái, cần nguồn và quy tắc riêng, không kéo rộng ví dụ giữa sơn thành công thức cho mọi độ.

Bảng nguyên long và âm dương đối chiếu “九宫挨星掌诀” trong Thẩm thị Huyền Không học; góc giữa là cách ghi để đọc vòng 24 phần. Bài giữ phạm vi hạ quái giữa sơn, không đặt một dung sai chung cho mọi trường phái.

Người phụ nữ quan sát la bàn bên cửa sổ, cạnh sổ trắng và bút chì
Ghi độ số, điểm đo và loại Bắc tham chiếu; hình la bàn trong ảnh chỉ gợi cảnh kiểm tra.

Đặt lên mặt bằng: còn phải kiểm trục, phạm vi và điều kiện sử dụng

Trước khi chồng cung lên bản vẽ, đánh dấu Bắc tham chiếu và trục tọa–hướng đã dùng. Ghi rõ cách chia cung: lưới chín phần hay phân vùng theo tâm/hướng; không dùng hai cách xen kẽ mà không giải thích. Nếu mặt bằng méo, có khoảng rỗng hoặc gồm nhiều khối, cần nêu cách xác định phạm vi và tâm thay vì giả vờ mọi bản vẽ đều là hình vuông.

Đo lặp để xem số có ổn định, theo hướng dẫn thiết bị; không có một khoảng cách “2 mét” bảo đảm hết nhiễu ở mọi nơi. Hướng dẫn la bàn của Apple lưu ý nhiễu từ và môi trường có thể ảnh hưởng độ chính xác. Nếu dùng bản đồ theo Bắc thật cùng thiết bị theo Bắc từ, phải ghi cách đối chiếu, tránh hiệu chỉnh hai lần.

NOAA mô tả giới hạn của World Magnetic Model: mô hình không bao quát mọi dị thường từ cục bộ. Tra độ từ thiên theo vị trí/thời gian không tự loại nhiễu ở điểm đo, cũng không chứng minh kết luận phong thủy. Khi các lần đo nằm hai bên ranh sơn, đừng chỉ lấy trung bình để che mất sự bất định.

Bản vẽ mặt bằng và sổ trắng đặt cạnh cây, đèn và các đồ vật trên bàn
Khảo sát nhà cần ghi việc nhìn thấy và đo được; vật trên bàn không xác nhận sao tốt hay xấu.

Hồ sơ đủ để người khác kiểm lại gồm gì?

  • Vận đã chọn và căn cứ; ghi điều chưa xác minh.
  • Tọa/hướng bằng tên sơn và độ số; loại Bắc, điểm đo, thiết bị và các lần đo.
  • Hạ quái hay thế quái; nguồn an sao; số nhập trung và chiều phi từng lớp.
  • Mặt bằng có trục Bắc, cách chia cung và phạm vi công trình.
  • Bản ghi công năng, ánh sáng, thông gió, ẩm, lối đi và vấn đề sử dụng thực tế, tách khỏi lời luận.

Không tự đập tường, đổi kết cấu, chặn lối thoát hoặc chuyển hệ điện nước chỉ từ các số của bàn. Những thay đổi công năng cần được đánh giá theo hiện trạng và yêu cầu kỹ thuật. Nếu đang học, nên thực hành trên ví dụ rõ dữ kiện trước; bài đo sơn hướng nhà giúp chuẩn bị hồ sơ hướng, còn sai lầm khi dùng Phi Tinh giúp nhận ra chỗ trộn quy tắc.

Để đọc thuật ngữ ba lớp, xem Huyền Không Phi Tinh là gì. Bảng Phi Tinh năm, tháng, ngày là lớp thời gian khác; số lưu niên không được dùng thay vận bàn của ví dụ công trình.

Cập nhật: