Hướng dẫn xem tuổi sinh con: ba ngày nhập và hai cách ghi điểm

Để xem tuổi sinh con, nhập đủ ngày, tháng, năm dương lịch của cha, mẹ và ngày dự sinh của con tại công cụ xem tuổi sinh con, rồi bấm Xem Kết Quả Đối Chiếu Tuổi. Đọc ngày của ba người trước khi đọc điểm. Công cụ đối chiếu Ngũ hành, Thiên Can và Địa Chi; kết quả không đánh giá sức khỏe, khả năng có thai hay tương lai của trẻ.

Chuẩn bị ba ngày dương lịch, không chỉ ba con số năm

Mỗi người có ba ô: ngày, tháng và năm. Cha, mẹ và con tạo thành chín trường nhập. Mẫu ban đầu là cha 15/6/1996, mẹ 20/8/1998, con 1/1 của năm hiện tại; đó là dữ liệu mẫu, chưa phải thông tin gia đình bạn.

  • Cha và mẹ: thay cả ngày lẫn tháng nếu năm mẫu tình cờ đúng. Ô năm đang nhận từ 1940 đến năm hiện tại; không có ô giờ sinh hoặc ô bổ sung hoàn cảnh gia đình.
  • Con: điền ngày dự sinh dương lịch đang có. Ô năm nhận từ 1990 đến năm hiện tại cộng 20. Một ngày dự kiến có thể thay đổi; giữ chữ “dự kiến” khi ghi lại kết quả, không coi đây là giờ sinh đã xác nhận.
  • Ngày thực sự tồn tại: kiểm lại lịch trước khi gửi. Hai danh sách ngày và tháng vẫn cho chọn 31/2; có kết quả trả về cũng chưa chứng minh ngày nhập hợp lệ. Trang hiện chưa có thông báo riêng để giải thích lỗi ngày này.

Dữ liệu được chuyển sang lịch âm trong lượt tra để lấy Can Chi năm. Vì vậy, 1/1 dương lịch chưa chắc mang tên Can Chi của năm âm mới. Đừng đổi ngày sang âm rồi nhập lại vào form đang ghi “Dương lịch”; nếu cần đối chiếu mốc, mở đổi ngày âm dương riêng.

Phần “Âm lịch” trên thẻ kết quả hiện ghi Can Chi ngày, tháng, năm bằng chữ; nó không hiển thị một ngày/tháng âm bằng số. Đọc cùng ngày dương ghi trên thẻ, thay vì tưởng cả hai dòng đang dùng cùng cách ghi.

Các vòng thiên văn bằng đồng và bánh răng trước bầu trời sao sau cửa kính
Mô hình thiên văn gợi việc đối chiếu lịch; ngày sinh của ba người cần đọc bằng chữ trong hồ sơ.

Ba cột cha–con, mẹ–con, cha–mẹ đang so điều gì?

Cha với Con
So Ngũ hành nạp âm, Can năm và Chi năm của cha với con. Nhãn của một ô chỉ thuộc cặp này; không áp nó cho quan hệ mẹ với con.
Mẹ với Con
Ba tiêu chí giống cột cha–con nhưng dùng dữ liệu của mẹ. Một cặp có thể ghi Tương Khắc ở dòng Ngũ hành và Tam Hợp ở dòng Địa Chi: hai nhãn đang nói về hai tiêu chí khác nhau.
Cha với Mẹ
Đối chiếu hai người lớn và cũng tham gia điểm tổng quan. Khi giữ nguyên cha mẹ rồi đổi ngày dự sinh, tổng của cặp này giữ nguyên; đây không phải điểm riêng cho em bé.

Trong cách chấm hiện tại, Ngũ hành tối đa 3 điểm, Thiên Can tối đa 2 và Địa Chi tối đa 2; tổng từng cặp tối đa 7. Chiều so Ngũ hành có ảnh hưởng điểm: một chiều tương sinh được 3, chiều ngược được 2 với nhãn “Bình”. Nhãn “Tự Hình” đang được công cụ gán khi hai Chi giống nhau; không từ nhãn ấy kết luận một người có tính cách xấu.

Điểm từng cặp và điểm gợi ý năm có cùng thang không?

Không cùng cách tính. Bảng ba cặp ghi tổng trên thang 7; tổng quan lấy trung bình ba tổng đó. Bảng năm gợi ý lại lấy tổng cả ba cặp chia 2, làm tròn rồi giới hạn tối đa 10. Đừng lấy số ở hai bảng để so trực tiếp như cùng một đơn vị.

Ví dụ để tự đối chiếu thao tác: cha 15/6/1996, mẹ 20/8/1998, con dự kiến 1/1/2026. Với dữ liệu này, ba tổng hiện tại là:

Cặp đang đọcTổng quy ước
Cha với Con4/7
Mẹ với Con6/7
Cha với Mẹ5/7

Trung bình là (4 + 6 + 5) ÷ 3 = 5. Thẻ của con ghi năm Ất Tỵ, trong khi hàng gợi ý năm 2026 dùng mốc giữa năm và ghi Bính Ngọ. Khác mốc ngày và khác cách tính giải thích vì sao số ở hai nơi không giống nhau. Đổi ngày con sang 1/7/2026 thì hai tổng cha–con và mẹ–con đều là 4/7, tổng cha–mẹ vẫn 5/7.

Các chữ “Đại Cát”, “Hòa Hợp” hoặc “Cần cân nhắc thêm” là nhãn gắn với ngưỡng điểm của trang. Chúng không phải kết luận về sức khỏe, xác suất hay mức độ yêu thương trong gia đình; không chuyển 5 điểm thành “50% hợp” hoặc một lời dự báo cho trẻ.

Hai bàn tay tạo hình trái tim trước mặt trời thấp và mặt nước
Hai bàn tay gợi sự gắn bó; điểm từng cặp là số quy ước của bảng, chưa mô tả một mối quan hệ thực.

“Các năm sinh con đẹp tiếp theo” bắt đầu từ mốc nào?

Danh sách xét tám năm, bắt đầu từ năm hiện tại của lượt tra, không bắt đầu từ năm dự sinh đã nhập. Mỗi năm dùng ngày 1/7 để lấy Can Chi. Vì vậy, chọn ngày dự sinh ở năm 2040 chưa làm danh sách chuyển sang 2040–2047.

Trong lượt kiểm năm 2026, khoảng xét là 2026–2033. Công cụ giữ những năm có tổng ba cặp từ 10 trở lên, xếp điểm gợi ý giảm dần và có thể cho nhiều năm cùng điểm. Với cặp cha mẹ của ví dụ, 2030, 2031 và 2033 đều có 9/10; điều đó không chọn thay gia đình một năm duy nhất.

Một năm không xuất hiện có thể nằm ngoài khoảng tám năm hoặc dưới ngưỡng của danh sách. Sự vắng mặt không phải lời phán cho một đứa trẻ. Danh sách này cũng chưa so từng tháng, từng ngày trong năm và chưa tính giờ sinh: một hàng có nhãn Can Chi không xác nhận ngày dự sinh cụ thể.

Nếu đang xem cho con đã chào đời, ghi ngày sinh thật vào trường của con và giữ riêng kết quả ấy. Các năm gợi ý vẫn dùng phạm vi từ năm hiện tại; chúng không phải lịch sử những năm sinh tốt đã qua.

Bàn gỗ có giấy chia ô, mô hình nhà, nhẫn và sổ đóng bìa xanh
Những đồ vật trên bàn gợi chuyện chuẩn bị trong gia đình; danh sách năm gợi ý chưa phải một kế hoạch sinh con.

Sửa ngày, gặp lỗi hoặc bấm Làm mới: kết quả nào còn dùng được?

Chỉ dùng kết quả sau lượt tra thành công với đúng ba ngày đã nhập. Sửa một ô chưa tự tính lại. Tiêu đề có thể đổi theo năm mới đang chọn trong khi thẻ ngày và điểm vẫn thuộc lượt trước, nên hãy kiểm ngày ở các thẻ và bấm tra lại.

  1. Sau khi thay dữ liệu: bấm Xem Kết Quả Đối Chiếu Tuổi, đợi trạng thái đang đối chiếu kết thúc và kiểm lại ngày dương của cha, mẹ, con. Trên điện thoại, bảng điểm có vùng cuộn ngang; kéo sang phải để đọc đủ ba cột.
  2. Nếu báo hệ thống bận hoặc lỗi kết nối: kết quả cũ có thể vẫn còn. Không ghép tiêu đề năm mới với các điểm cũ; tra lại khi kết nối có thể đáp ứng, chưa có lượt thành công thì chưa ghi thành kết quả mới.
  3. Nếu bấm Làm mới: trang xóa kết quả và thông báo lỗi nhưng giữ các ô vừa nhập. Tải lại trang lại trở về dữ liệu mẫu và không còn kết quả; nếu muốn giữ, tự ghi ba ngày cùng các cặp điểm của đúng lượt đã kiểm.

Có thể nói với người thân: “Đây là bảng so tuổi theo quy ước của trang; mình đọc từng cặp, không dùng nhãn ấy để định tính cách hay đặt điều kiện đón nhận con.” Kết quả cũng chưa đánh giá điều kiện chăm sóc hoặc chọn tên; đó là những câu hỏi riêng.

Với thời điểm và phương pháp sinh, bảng tuổi không đưa ra chỉ định y khoa. WHO nhấn mạnh nhu cầu riêng của từng người trong thai kỳ và sinh nở; phần ấy cần trao đổi với người chăm sóc sản khoa. Một nhãn cát–hung không xác định nên sinh thường hay sinh mổ, cũng không xác nhận một ngày giờ can thiệp.

Hai người nắm tay dưới bầu trời sao và vòng trái tim vàng
Cảnh hai người dưới bầu trời sao gợi niềm mong đợi; kết quả xem tuổi không đặt điều kiện đón nhận một em bé.

Giữ ngày đi cùng điểm. Ghi ba ngày dương đã tra, ngày dự sinh còn là dự kiến hay đã thực tế, ba tổng trên thang 7 và năm hiện tại của khoảng gợi ý. Dòng ghi đó giúp người đọc sau biết kết quả thuộc lượt nào.

Cập nhật: