Cung Tài Bạch trong Tử Vi: đếm cung, phân biệt nhị hợp và dấu Thân

Tài Bạch là một cung trong hệ thống Tử Vi, tam hợp với Mệnh–Quan Lộc và đối diện Phúc Đức. Để đọc đúng một lời luận, hãy xác định ô Tài, ghi sao tọa hay chiếu và tách nhãn trên lá số khỏi kết luận về tiền bạc. Tên cung, nhãn “lộc” hay vị trí an Thân không xác nhận một người sẽ giàu.

Bài hướng dẫn đọc vị trí và dữ kiện trên bản lá số. Nếu đang muốn nhìn khoản tiền có thể dùng ở từng ngày, xem Tài Bạch và lịch thu chi; đó là bài có ví dụ số tiền thực tế để đối chiếu.

Người phụ nữ áo xanh cầm bút chì trên thẻ giấy trống, tay còn lại giữ giấy cạnh sổ mởẢnh chưa tải được; nội dung hướng dẫn vẫn có trong văn bản.
Ghi tên cung và vị trí sao rõ ràng trước khi đọc lời diễn giải.

Từ Mệnh đến Tài Bạch: đi bốn bước nghịch

Từ Mệnh, đi nghịch qua Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức rồi đến Tài Bạch. Tài là ô thứ năm nếu đếm cả Mệnh; không phải ô thứ năm theo chiều thuận. Chiều nghịch ở đây là ngược thứ tự địa chi Tý → Sửu → Dần…, không phải đi sang trái trên mọi hàng của hình.

Mục “An thập nhị cung” trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển hai đặt Tài Bạch sau bốn tên Mệnh, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức theo chiều nghịch. Tên cung đi theo Mệnh nên Tài không luôn ở một địa chi cố định. Muốn xác định Mệnh trước, xem cách an Cung Mệnh.

  1. Giả định Mệnh tại Tý; lùi một bước đến Hợi: Huynh Đệ.
  2. Lùi bước thứ hai đến Tuất: Phu Thê.
  3. Lùi bước thứ ba đến Dậu: Tử Tức.
  4. Lùi bước thứ tư đến Thân: Tài Bạch.

Nếu đi thuận từ Mệnh tại Tý, bạn đến Quan Lộc tại Thìn sau bốn bước và đến Tài tại Thân sau tám bước. Hai cách lần đều phải khớp tên in trên các ô. Đừng nhầm quy tắc đếm cung với cách đếm tháng, giờ để an Mệnh.

Tài tam hợp Mệnh–Quan, nhưng nhị hợp còn tùy địa chi

Mệnh và Quan Lộc là hai ô tam hợp với Tài; Phúc Đức là ô xung chiếu, còn Tử Tức và Tật Ách là hai ô kề. Kề ô, tam hợp, xung chiếu và nhị hợp là những quan hệ khác nhau.

TýMệnh
SửuPhụ Mẫu
DầnPhúc Đức
MãoĐiền Trạch
ThìnQuan Lộc
TỵNô Bộc
NgọThiên Di
MùiTật Ách
ThânTài Bạch
DậuTử Tức
TuấtPhu Thê
HợiHuynh Đệ

Ví dụ vị trí cung
Mệnh tại Tý
Tài Bạch tại Thân

Sơ đồ chỉ tên cung và địa chi của ví dụ Mệnh tại Tý; chưa an sao hoặc vận hạn. Ba ô Mệnh–Quan–Tài cùng nhóm; Phúc Đức đối diện Tài Bạch.

Trong ví dụ Mệnh tại Tý, Tài Bạch tại Thân, Quan Lộc tại Thìn, Phúc Đức tại Dần. Ba địa chi Thân–Tý–Thìn cùng tam hợp; Dần đối diện Thân. Vị trí này là cấu trúc để đối chiếu, chưa có chính tinh, Cục hay vận hạn.

Nhật Minh Tun, Tử Vi Đẩu Số nhập môn I, mục 2.3.2, trang in 19, liệt kê tam hợp Mệnh–Tài–Quan và xung Phúc–Tài. Mục 2.3.1, trang in 16, định nghĩa nhị hợp bằng cặp địa chi: Tý–Sửu, Dần–Hợi, Mão–Tuất, Thìn–Dậu, Tỵ–Thân, Ngọ–Mùi.

Tài Bạch có luôn nhị hợp Tật Ách không?

Không. Vì tên cung đổi theo vị trí Mệnh, phải tìm địa chi nhị hợp với ô Tài rồi đọc tên cung ở ô đó. Hai ví dụ dưới là phép đếm vị trí riêng, không phải hai lá số đã an sao đầy đủ.

Đổi vị trí Mệnh thì tên cung ở ô nhị hợp với Tài cũng đổi
MệnhTàiÔ nhị hợp với Tài
TýThânTỵ — Nô Bộc
SửuDậuThìn — Điền Trạch

Trong ví dụ thứ nhất, Tật Ách ở Mùi, kề Tài tại Thân; hai địa chi ấy không phải một cặp nhị hợp. Việc gọi sai quan hệ khiến phần đọc sao chiếu sai theo. Cũng không lấy nhị hợp làm chứng cứ rằng một người sẽ kiếm tiền nhờ bạn bè hay nhà đất.

Vô chính diệu: giữ nguyên ô sao ở Phúc Đức

Tài Bạch vô chính diệu nghĩa là ô Tài không có chính tinh; chính tinh ở Phúc Đức vẫn tọa Phúc Đức và xung chiếu tới Tài. Ô Tài không biến mất và cũng không trở thành bản sao của đối cung.

Định nghĩa vô chính diệu ở mục 2.3.1, trang in 16 của Nhật Minh Tun phân biệt cung thiếu chính tinh và ảnh hưởng của chính tinh xung chiếu. Khi gặp cách nói “mượn sao”, vẫn phải giữ vị trí gốc trong ghi chép.

Tờ giấy trắng trên bảng kẹp cạnh sách đóng, bút chì và kính lúpẢnh chưa tải được; nội dung hướng dẫn vẫn có trong văn bản.
Tách sao nằm trong ô Tài và sao chiếu tới thành hai phần ghi chép.

Ví dụ đọc nhãn: bản đang xem ghi Tài Bạch vô chính diệu và có tên chính tinh ở Phúc Đức. Ghi “Tài không có chính tinh; chính tinh tọa Phúc chiếu sang Tài” rõ hơn chép tên sao ấy vào danh sách “tọa Tài”. Ví dụ này chỉ mô tả cách ghi, không đưa một tổ hợp sao giả làm lá số của người thật.

Nếu thấy thêm chữ “Lưu” hoặc nhãn của một năm, giữ năm ấy trong bản ghi riêng. Chưa xác định được tên thuộc lớp gốc hay lớp lưu thì ghi là chưa rõ; đừng dùng một tên vừa hiện theo năm để sửa danh sách sao gốc.

Những tên như Lộc Tồn hoặc Hóa Quyền không cho biết số tiền trong tài khoản và không cấp năng lực quản lý tài chính. Nhãn miếu, vượng hay hãm cần được hiểu theo bảng của tài liệu đang dùng; bản thân nhãn không xác nhận tiền thưởng, khoản nợ hoặc nghề nên chọn.

Thân cư Tài là một dấu cùng ô, không phải mốc chắc giàu sau tuổi 32

Thân cư Tài Bạch là dấu an Thân trùng ô Tài, không thêm cung thứ mười ba. Theo phép đếm tháng âm và giờ chi tại mục “An thân mệnh” của Toàn Thư, giờ Thìn hoặc Tuất cho quan hệ này; kết quả vẫn cần được kiểm tra từ dữ liệu sinh.

Sổ mở trống cạnh bút, bàn tính, hũ gốm có khe và phong bì đỏ trên bànẢnh chưa tải được; nội dung hướng dẫn vẫn có trong văn bản.
Một chỗ ghi chú để đối chiếu nhãn trên lá số; câu hỏi tiền bạc cần thêm chứng từ thực tế.

Ví dụ tháng ba âm lịch, không nhuận, giờ Thìn: từ Dần là tháng một tiến đến Thìn là tháng ba. Từ Thìn gọi là giờ Tý, lùi bốn bước để an Mệnh tại Tý; tiến bốn bước để an Thân tại địa chi Thân.

Tài Bạch cách Mệnh tại Tý bốn bước nghịch, cũng ở địa chi Thân. Do đó dấu an Thân nằm cùng ô Tài Bạch. “Địa chi Thân” và “dấu an Thân” là hai nhãn khác nhau. Ví dụ không tính tháng nhuận, không an toàn bộ sao hay vận.

Từ phép đếm này không thể suy ra một người luôn nghĩ về tiền, sẽ làm giám đốc tài chính hay đến tuổi 32 tự nhiên giàu. Nếu giờ sinh chưa chắc hoặc chưa đổi đúng tháng âm, hãy giữ phần vị trí chưa xác định; không lấy câu chuyện kiếm tiền để tự chọn lại giờ sinh.

Để đọc hệ thống các ô bên cạnh, xem Cung Quan Lộc và Cung Phúc Đức. Khi câu hỏi chuyển sang thu nhập hoặc hạn trả tiền, dùng chứng từ và lịch thu chi theo ngày để đối chiếu riêng. Các vị trí trong bài giúp đọc một hệ thống truyền thống, không dự đoán giá tài sản hoặc lợi nhuận.

Nguồn quy tắc: Toàn Thư quyển hai cho thứ tự cung và phép an Mệnh–Thân; Nhật Minh Tun tập I cho thuật ngữ quan hệ và vô chính diệu. Sơ đồ cùng các ví dụ vị trí do Giải Mã Tử Vi biên soạn, chưa phải kết quả lá số cá nhân.

Cập nhật: