Mô hình góc chiếu là một nhóm đường nối có đủ các góc theo quy ước đã chọn; dạng phân bố hành tinh là cách các hành tinh tụ hoặc trải trên cả vòng hoàng đạo. Một tam giác nhìn thấy trên hình chưa đủ để gọi là Grand Trine. Hãy kiểm độ số từng cặp và orb (dung sai) trước; bảy dạng thiên bàn của Marc Edmund Jones là một cách phân loại khác, không phải bảy mô hình đường nối.
Kiểm độ số thế nào trước khi gọi tên mô hình?
Đổi vị trí các điểm sang kinh độ hoàng đạo trên cùng vòng 0–360°, lấy khoảng cách góc nhỏ hơn của từng cặp, rồi so với góc cần có và dung sai đã chọn. Mô hình chỉ được ghi nhận khi tất cả các cặp bắt buộc đạt quy ước; không lấy hai đường gần đúng để bỏ qua đường thứ ba.
Với hai kinh độ λA, λB: đặt d = |λA − λB|; khoảng cách nhỏ δ = min(d, 360° − d); độ lệch so với góc θ là |δ − θ|. Ví dụ, hai điểm ở 350° và 10° cách nhau 20°, không phải 340°. Nếu bản in chỉ ghi vị trí trong cung, Bạch Dương bắt đầu 0°, Kim Ngưu 30°, Song Tử 60°… rồi cộng số độ trong cung; 10° Cự Giải tương ứng 100°. Cần dùng cùng hệ tọa độ khi đối chiếu hai bản.
Ví dụ tự dựng: A ở 10°, B ở 191°, C ở 104°. Đây là ba điểm dùng học phép tính, không phải vị trí các hành tinh của một người hoặc tại một ngày thực. Muốn nhận là T-square, cần A–B đối đỉnh 180° và C vuông 90° với cả A lẫn B.
- A–B
- d 181°; δ 179°; lệch đối đỉnh 1°. Đạt nếu dung sai chọn là 3°.
- A–C
- δ 94°; lệch góc vuông 4°. Không đạt dung sai 3°.
- B–C
- δ 87°; lệch góc vuông 3°. Đạt dung sai 3°, nếu quy ước tính cả biên 3°.
Với quy ước orb tối đa 3° cho cả ba cặp trong ví dụ này, không có T-square vì A–C không đạt. Nếu đổi riêng ví dụ sang 4°, cả ba cặp đạt. Đây là ảnh hưởng của cài đặt lên tên hình, không phải bằng chứng rằng đổi cài đặt đã làm tính cách hay vận may đổi theo.
Mục Orb của Astrodienst giải thích dung sai có thể khác theo góc, thiên thể và cách đọc. Vì vậy 4–6° không phải chuẩn bắt buộc chung cho mọi mẫu hình. Ghi ngưỡng bạn dùng, và kiểm bảng độ số thay vì chỉ màu xanh/đỏ; màu đường cũng tùy phần mềm.

Grand Trine, T-square, Yod khác nhau ở những đường nào?
Grand Trine cần ba góc 120°; T-square cần một 180° và hai 90°; Yod cần một 60° và hai 150°. Bảng dưới đối chiếu thêm Grand Cross, Kite và Mystic Rectangle theo đủ cặp nối. Sáu tên này thường gặp, không phải danh sách đầy đủ mọi cấu hình chiêm tinh.
Các số A, B, C, D dưới đây đều là điểm hình học giả định trên vòng 360°, được chọn để góc đúng hẳn. Chúng không xác nhận một tổ hợp hành tinh thực có thể xuất hiện. Khi đọc bản đồ sao thật, thay bằng thiên thể/điểm được hệ đang dùng chấp nhận và kiểm orb từng cặp.
| Cấu hình | Cặp góc phải có và ví dụ kiểm |
|---|---|
| Grand Trine Tam giác lớn | Ba điểm có cả ba cặp 120°. A 10°, B 130°, C 250°: AB 120°, BC 120°, CA 120°. Không chỉ đếm ba đường màu giống nhau. |
| T-square Chữ T | Hai điểm đối đỉnh; điểm đỉnh vuông với cả hai. A 10°, B 190°, C 100°: AB 180°, AC 90°, BC 90°. C là đỉnh chung của hai góc vuông, không phải điểm cao nhất trên màn hình. |
| Grand Cross Thập tự lớn | Bốn góc vuông và hai đối đỉnh. A 10°, B 100°, C 190°, D 280°: AB/BC/CD/DA 90°; AC/BD 180°. Một T-square với chỗ trống đối diện đỉnh chưa tự thành Grand Cross. |
| Yod | Hai điểm lục hợp 60°, cùng tạo quincunx 150° với điểm đỉnh. A 10°, B 70°, C 220°: AB 60°, AC 150°, BC 150°. Bật góc 150° trong phần mềm nếu muốn kiểm cấu hình này; nó không nằm trong bộ năm góc chính 0°/60°/90°/120°/180°. |
| Kite Cánh diều | Grand Trine thêm điểm thứ tư đối đỉnh một đỉnh và lục hợp hai đỉnh còn lại. A 10°, B 130°, C 250°, D 190°: AB/BC/CA 120°; AD 180°; BD/CD 60°. Cần cả phần tam giác, không chỉ thấy hai đường tạo cánh. |
| Mystic Rectangle Chữ nhật | Hai đối đỉnh, hai tam hợp, hai lục hợp. A 10°, B 70°, C 190°, D 250°: AC/BD 180°; AD/BC 120°; AB/CD 60°. “Huyền bí” là tên truyền thống, không xác nhận năng lực hòa giải hoặc ngoại giao. |
Định nghĩa ở từng tên dẫn đến Astrowiki của Astrodienst; trang này chỉ dùng cấu trúc góc, không tiếp nhận các diễn giải tâm lý như kết luận đã được kiểm chứng. Mục Aspect Figure còn liệt kê những hình khác, nên không nên nói có đúng bảy mô hình quyết định mọi bản đồ sao.

Bảy dạng thiên bàn Jones có phải bảy mô hình góc chiếu không?
Không. Dạng Jones nhìn phân bố toàn bộ nhóm hành tinh được xét, gồm vùng có hành tinh và khoảng trống; mô hình góc chiếu nhìn các cặp nối cụ thể. Hai cách có thể cùng dùng cho một bản đồ, nhưng không thay thế nhau. Một bản đồ dạng Bowl vẫn có thể chứa T-square hoặc không có hình đó.
Sabian Assembly, câu hỏi 2 trình bày bảy tên và lưu ý có trường hợp khó xếp loại. Các mô tả ngắn dưới đây giúp phân biệt dáng nhìn tổng thể, không phải thuật toán tự động hoặc nhãn tâm lý cho người sở hữu:
- Bundle — bó
- Các hành tinh nằm gọn trong cung tròn khoảng 120°, để phần lớn vòng trống. Xem định nghĩa Bundle.
- Bowl — bát
- Nhóm hành tinh nằm trong một nửa vòng, nửa còn lại trống. Xem định nghĩa Bowl.
- Bucket — xô
- Phần lớn hành tinh tạo nhóm như Bowl, một hành tinh tách ở phía đối diện làm “tay cầm”. Xem định nghĩa Bucket.
- Locomotive — đầu máy
- Nhóm hành tinh trải khoảng 240°, chừa khoảng 120° trống. Xem định nghĩa Locomotive.
- Seesaw — bập bênh
- Hai nhóm ở phía đối diện nhau, có khoảng trống phân tách; không chỉ cần một cặp đối đỉnh.
- Splay — ba cụm
- Ba nhóm tách nhau; khác với ba góc tam hợp giữa ba điểm của Grand Trine.
- Splash — rải
- Các hành tinh rải quanh vòng, không có cụm lớn nổi trội. Xem định nghĩa Splash.
Trước khi so hai cách xếp loại, kiểm danh sách thiên thể đang được tính. Thêm trục ASC/MC, nút hoặc tiểu hành tinh vào nhóm hành tinh có thể thay dáng nhìn; không tự trộn mọi ký hiệu vào một bảng phân loại rồi gọi đó là cách Jones. Vùng trống trong hình không có nghĩa lĩnh vực đời sống tương ứng sẽ trống.
Stellium là cụm, vì sao không đặt ngang với sáu hình trên?
Stellium mô tả sự tập trung của nhiều hành tinh theo quy ước về trùng tụ, cung hoặc nhà; bản thân một cụm không tự tạo chuỗi góc 120°/90°/180° khép kín. Astrowiki nêu cách đếm khác nhau, có cách tính từ ba, có cách từ bốn. Sabian Assembly ở câu 5 dùng ít nhất bốn trong một cung hoặc nhà, với ít nhất hai ngoài Mặt Trời, Sao Thủy, Sao Kim. Vì vậy phải nói đang theo định nghĩa nào, không viết “3 đến 4+” như một ngưỡng thống nhất.
Nếu phân loại theo cùng nhà, cần biết hệ nhà và độ tin cậy của giờ sinh; nếu phân loại theo trùng tụ, cần kiểm các độ lệch thật. Ba ký hiệu đứng gần nhau trên bản vẽ có thể chỉ là cách phần mềm tránh chữ đè lên nhau. Một stellium cũng có thể tham gia một cấu hình khác, nhưng cần kiểm các góc của cấu hình ấy riêng.

Ghi nhận một mô hình thế nào để người khác kiểm lại được?
Ghi tên mô hình cùng các điểm tham gia, kinh độ, các cặp bắt buộc và orb từng cặp; kèm ngưỡng và hệ/cài đặt của bản đồ. Tách kết quả hình học ấy khỏi lời diễn giải. Có đủ góc chỉ xác nhận tên hình theo quy ước, không xác nhận bệnh, tài năng, tính cách hoặc một sự kiện tương lai.
- Dữ liệu: ngày, giờ, nơi sinh từ nguồn nào; giờ có chắc không? Khi giờ chưa rõ, không khẳng định góc tới ASC/MC hoặc nhà chứa một cụm. Vị trí thiên thể thay đổi trong khoảng giờ chưa chắc cũng cần được kiểm lại.
- Cài đặt: cùng hệ hoàng đạo và tọa độ, danh sách thiên thể/điểm, góc được bật và ngưỡng orb nào. Bản đồ sinh đơn, bản đồ hai người và transit không phải cùng bộ điểm; không ghép các đường giữa hai người thành hình của một người.
- Kết quả: cặp nào đạt, cặp nào không; có làm tròn số không? Nếu ở sát ngưỡng, ghi “đạt trong quy ước này” thay vì “chắc chắn mạnh nhất”. Không dùng độ chặt để suy ra xác suất thành công.
Với ví dụ đầu bài, có thể ghi: “A 10°, B 191°, C 104°; ngưỡng 3° cho góc vuông/đối đỉnh, tính cả biên; AB lệch 1°, AC lệch 4°, BC lệch 3°; chưa đủ T-square.” Câu này kiểm lại được mà không cần gán ba điểm cho số phận một người.
“Điểm giải phóng” đối diện đỉnh T-square là cách diễn giải của một số người đọc, không phải một hành tinh đang hiện diện và không phải cách chữa căng thẳng. Grand Trine không bảo đảm thành công; Yod không xác nhận sứ mệnh phải hy sinh. Nếu buổi đọc chuyển từ gọi tên hình sang lời phán hoặc bán cách hóa giải, xem cách thống nhất phạm vi và giới hạn lời luận. Có thể trở lại chuyên mục chiêm tinh học để chọn phần cần tìm hiểu, không cần diễn giải mọi đường cùng lúc.
Nội dung: Giải Mã Tử Vi. Cập nhật . Bài giải thích quy ước hình học trong chiêm tinh; các ví dụ là phép tính tự dựng, không hồ sơ sinh thực hoặc kết quả đánh giá tâm lý.