Tứ Sinh, Tứ Chính, Tứ Mộ: sơ đồ 12 địa chi và cách phân biệt

Tứ Sinh: Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Tứ Chính: Tý, Ngọ, Mão, Dậu. Tứ Mộ: Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Ba tên này chia mười hai địa chi thành ba nhóm cố định. Chúng giúp nhận vị trí trên địa bàn Tử Vi; chưa cho biết một người sẽ giàu, đi xa hay có cuộc hôn nhân thế nào.
Điểm dễ nhầm nhất là chữ Tứ Chính: nhóm Tý–Ngọ–Mão–Dậu khác với bốn cung liên hệ trong tam phương tứ chính. Một bên là danh sách địa chi; bên kia được xác định từ cung đang chọn.
Nhìn địa chi trước, đọc tên sao sau
Trên bàn số vuông dưới đây, Tứ Sinh nằm ở bốn góc. Các ô còn lại xen kẽ Tứ Chính và Tứ Mộ trên bốn cạnh. Mỗi ô ghi cả tên chi lẫn tên nhóm; bạn không cần phân biệt màu để tra.
- TỵTứ Sinh
- NgọTứ Chính
- MùiTứ Mộ
- ThânTứ Sinh
- ThìnTứ Mộ
- DậuTứ Chính
- MãoTứ Chính
- TuấtTứ Mộ
- DầnTứ Sinh
- SửuTứ Mộ
- TýTứ Chính
- HợiTứ Sinh
Sơ đồ đặt Tỵ ở góc trên trái. Đây là cách bố trí để học vị trí, chưa an Mệnh, Thân hoặc sao. Hãy đọc nhãn địa chi; hướng trên màn hình không mặc nhiên là hướng Bắc ngoài thực địa.
Tý đối Ngọ, Mão đối Dậu là hai trục của nhóm Tứ Chính. Quan hệ đối diện vẫn giữ nguyên nếu phần mềm xoay bàn số hoặc dùng vòng tròn. Với một lá số cụ thể, hãy tìm địa chi ghi tại cung cần đọc, rồi đối chiếu nhóm; đừng đoán nhóm chỉ từ chỗ ô đó xuất hiện trên màn hình.
Phần phân nhóm và bốn phương được trình bày trong Tử Vi Nghiệm Lý Toàn Thư, trang PDF 67 (chỉ số trang 66). Bài này dùng phần cấu trúc địa chi; các lời gán sức khỏe hoặc tính nết trong sách không được xem là kết luận về người đọc.
Nhớ ba nhóm qua đầu, giữa và cuối mùa
Nếu danh sách bốn chi khó nhớ, hãy đọc theo từng hàng của bảng. Ba cột đầu–giữa–cuối lần lượt cho nhóm Sinh–Chính–Mộ.
| Mùa | Đầu Sinh | Giữa Chính | Cuối Mộ |
|---|---|---|---|
| Xuân | Dần | Mão | Thìn |
| Hạ | Tỵ | Ngọ | Mùi |
| Thu | Thân | Dậu | Tuất |
| Đông | Hợi | Tý | Sửu |
Bảng của Hong Kong Observatory về thiên can và địa chi trình bày chuỗi tháng từ Dần đến Sửu. Còn phần giải thích 24 tiết khí mô tả hệ mốc dựa trên vị trí biểu kiến của Mặt Trời và bối cảnh khí hậu miền trung Trung Quốc thời cổ. Bảng mùa ở đây dùng để ghi nhớ hệ tọa độ truyền thống, không mô tả mùa mưa, nhiệt độ hay sinh học của người sinh tại Việt Nam.
Cũng cần phân biệt tháng âm lịch bắt đầu theo kỳ trăng với tháng tiết khí dùng trong một số phép tính thuật số. Khi chuyển sang tính lịch, phải đọc quy tắc của phép tính đang dùng. Sơ đồ phân nhóm này không xác định ngày đổi tháng, không đổi ngày sinh và không tự lập lá số.
Mỗi tam hợp có một Sinh, một Chính và một Mộ
Thử nối một địa chi với hai chi trong cùng tam hợp. Bạn sẽ luôn gặp đủ ba nhóm:
- Thân – Tý – Thìn, tam hợp Thủy
- Thân thuộc Sinh, Tý thuộc Chính, Thìn thuộc Mộ.
- Dần – Ngọ – Tuất, tam hợp Hỏa
- Dần thuộc Sinh, Ngọ thuộc Chính, Tuất thuộc Mộ.
- Tỵ – Dậu – Sửu, tam hợp Kim
- Tỵ thuộc Sinh, Dậu thuộc Chính, Sửu thuộc Mộ.
- Hợi – Mão – Mùi, tam hợp Mộc
- Hợi thuộc Sinh, Mão thuộc Chính, Mùi thuộc Mộ.
Có thể dùng ba từ mở – tụ – thu để nhớ thứ tự. Đây là cách diễn đạt của bài, không phải ba đại lượng có thể đo trên một người. Các bộ chi được đối chiếu ở mục về bốn tam hợp cục, trang PDF 103 (chỉ số trang 102). Ngũ hành ghi sau tên bộ là quy ước của tam hợp, không phải nạp âm năm sinh hay Cục của một lá số.
Ví dụ, Dần thuộc Tứ Sinh nhưng cũng là thành viên tam hợp Dần–Ngọ–Tuất. Hai cách gọi cùng đúng vì chúng đang phân loại theo hai quan hệ khác nhau. Tương tự, nói “Thìn thuộc Tứ Mộ” không có nghĩa Thìn tách khỏi tam hợp Thân–Tý–Thìn.
Đổi chỗ cung Quan Lộc: điều gì thật sự thay đổi?
Ví dụ giả định để học tra cứu: lần lượt đặt nhãn Quan Lộc tại Dần, Ngọ và Thìn. Đây là ba mảnh ghi chú riêng, không phải ba lá số đã an đủ theo ngày giờ sinh; chưa có sao, hội chiếu hay vận.
- Quan Lộc tại Dần
- Dần thuộc Tứ Sinh; hai chi tam hợp là Ngọ và Tuất, đối diện là Thân. Từ nhãn Sinh, bạn có thể ghi câu hỏi về sự bắt đầu hoặc thay đổi công việc. Không được viết thành kết luận chắc chắn đổi nghề hay đi xa.
- Quan Lộc tại Ngọ
- Ngọ thuộc Tứ Chính; hai chi tam hợp là Dần và Tuất, đối diện là Tý. Nhãn Chính có thể dùng làm lời nhắc xem chủ đề nghề nghiệp đang được chú ý thế nào; nó không xác nhận chức vụ, danh tiếng hoặc năng lực lãnh đạo.
- Quan Lộc tại Thìn
- Thìn thuộc Tứ Mộ; hai chi tam hợp là Thân và Tý, đối diện là Tuất. Hình ảnh thu–giữ có thể gợi một câu hỏi về tích lũy kinh nghiệm; nó không chứng minh công việc trì trệ hoặc có “kho tiền”.
Khi đổi địa chi, mạng quan hệ cũng đổi. Vì vậy, không thể giữ nguyên mọi yếu tố khác rồi quy toàn bộ khác biệt đời sống cho tên nhóm. Để học cách đọc một cung cụ thể, xem thêm phạm vi Cung Quan Lộc; để nhận vị trí trên bản đồ thật, dùng công cụ lập lá số với dữ liệu sinh của chính bạn.
Nếu dùng câu hỏi như “công việc có cần mở thêm đầu mối không?”, câu trả lời phải đến từ công việc thực tế: trách nhiệm, kỹ năng, hợp đồng và lựa chọn đang có. Một sự kiện tình cờ khớp hình ảnh “mở” hoặc “thu” không kiểm chứng được khả năng dự báo của Tử Vi. Không nên nghỉ việc, mua tài sản hay đánh giá người khác từ tên nhóm địa chi.
Cùng một chữ, có thể là hai đối tượng khác nhau
- Tứ Sinh và vòng Tràng Sinh
- Tứ Sinh là bốn địa chi cố định. Vòng Tràng Sinh là một vòng trạng thái được an trên lá số theo quy tắc riêng. Thấy Dần thuộc Tứ Sinh chưa đủ để nói trạng thái Tràng Sinh đang đóng tại Dần trên lá số ấy.
- Tứ Mã và sao Thiên Mã
- Tứ Mã là cách gọi nhóm Dần–Thân–Tỵ–Hợi trong ngữ cảnh thuật số. Thiên Mã là tên một sao; phải nhìn vị trí sao thực tế, không suy ra sự hiện diện của nó từ biệt danh của nhóm.
- Tứ Chính và tam phương tứ chính
- Tứ Chính luôn gồm Tý–Ngọ–Mão–Dậu. Bốn cung trong tam phương tứ chính thay đổi theo cung gốc. Chọn cung tại Dần thì không thể lấy nguyên bốn chi Tý–Ngọ–Mão–Dậu làm mạng hội chiếu của cung đó.
- Tứ Mộ và lời phán tang sự
- Chữ Mộ trong tên nhóm không phải thông báo về cái chết hay bệnh tật. Cách gọi Tứ Khố cũng không xác nhận tài sản. Cả hai đều cần được hiểu trong hệ thuật ngữ, tránh biến nghĩa đen của chữ thành lời đe dọa hoặc lời hứa.
Ghi đúng vị trí, dừng ở đúng mức thông tin
Một ghi chú đủ rõ có thể là: “Quan Lộc tại Dần — Tứ Sinh — tam hợp Ngọ, Tuất — đối cung Thân — chưa xét sao và vận.” Câu này ghi những gì tra được trên sơ đồ. Nếu thêm “hợp mở doanh nghiệp” hoặc “sẽ xuất ngoại”, bạn đã chuyển từ mô tả vị trí sang lời luận mà thông tin hiện có chưa hỗ trợ.
Khi đọc sách khác, hãy ghi cả quy ước của tác giả. Các từ như Tứ Vượng, Tứ Bại hay Tứ Đào Hoa xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau; không nên dùng một biệt danh để suy tính nết, sức hấp dẫn hoặc mức tốt–xấu. Trước hết hãy trở về mười hai địa chi và quan hệ đang xét.
Ba nhóm không có nhóm nào tự nó tốt nhất. Giá trị chắc chắn của bài tập này là giúp bạn tìm đúng chi, tránh nhầm nhóm đất với sao và phân biệt danh sách cố định với mạng cung tương đối. Đây là kiến thức đọc hệ thống truyền thống, không phải một phép đánh giá sức khỏe, nhân cách hay tương lai.
Cập nhật:






